Máy tính APR
Tính Tỷ lệ phần trăm hàng năm thực sự của khoản vay của bạn, bao gồm tất cả các khoản phí và chi phí.
Thông tin chi tiết của bạn
Enter your loan amount, stated rate, term, and fees to see the true APR and cost breakdown.
APR của bạn
0.000%
Stated rate: 0% • +0% do phí
Thanh toán hàng tháng
$0
Tổng lãi
$0
Tổng phí
$0
Tổng chi phí
$0
Chi tiết phí
Số tiền cho vay ròng: $0
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
APR là gì?
The interest rate is the cost of borrowing the principal. APR (Annual Percentage Rate) includes the interest rate plus fees (origination, discount points, and other closing costs), giving you the true yearly cost of the loan. APR is always equal to or higher than the stated rate. Lenders are required to disclose APR so you can compare offers.
APR phản ánh: (Tiền lãi + Phí) trong suốt thời hạn của khoản vay, được biểu thị bằng lãi suất hàng năm
Khoản vay ròng = Số tiền cho vay − Tổng phí. Thanh toán dựa trên số tiền vay; APR được giải quyết sao cho các khoản thanh toán khớp với số tiền thu được ròng.
Các khái niệm chính
Stated rate vs APR
Lãi suất đã nêu (danh nghĩa) là lãi suất của khoản vay. APR bao gồm tỷ lệ đó cộng với phí trả trước, vì vậy nó thể hiện chi phí vay thực sự.
Origination and fees
Phí ban đầu là khoản phí một lần (thường là tỷ lệ phần trăm của khoản vay). Điểm chiết khấu (1 điểm = 1% tiền vay) mua lãi suất thấp hơn. Các khoản phí khác có thể bao gồm chi phí xử lý hoặc đóng.
Why compare APR?
Một khoản vay có lãi suất thấp hơn nhưng phí cao có thể có APR cao hơn. Luôn so sánh APR khi mua sắm; xem xét tổng chi phí và thời gian bạn sẽ giữ khoản vay.
Cách sử dụng máy tính này
- Enter the loan amount, stated annual interest rate, and term in years.
- Thêm phí ban đầu (ví dụ: 1% khoản vay), điểm chiết khấu (1 điểm = 1% khoản vay) và bất kỳ khoản phí nào khác.
- Click Calculate APR to see the true APR, monthly payment, total interest, total fees, and fee breakdown.
- Review the cost breakdown chart and net loan amount.
- Use this to compare multiple loan offers before deciding.
Hiểu kết quả của bạn
APR (anh hùng)
Chi phí thực tế hàng năm của khoản vay bao gồm phí. Đây là con số được sử dụng khi so sánh các đề nghị từ những người cho vay khác nhau.
Monthly payment and total interest
Dựa trên toàn bộ số tiền vay và lãi suất đã nêu. Tổng tiền lãi là số tiền bạn phải trả trong suốt thời hạn của khoản vay.
Fee breakdown and net loan
Hiển thị nguồn gốc, điểm và các khoản phí khác. Khoản vay ròng là số tiền bạn thực sự nhận được (số tiền vay trừ đi tổng phí).
Hiểu biểu đồ
Cost breakdown chart
Biểu đồ hình tròn hoặc bánh rán cho biết tổng chi phí là bao nhiêu tiền gốc (số tiền vay), tiền lãi và phí. Điều này giúp bạn thấy được tác động của phí trong nháy mắt.
Ghi chú quan trọng
- This calculator is for estimation. Actual APR may vary by lender and product.
- Điểm giảm giá là phí trả trước tùy chọn thường làm giảm lãi suất của bạn; thương lượng chi phí khi có thể.
- Nếu bạn dự định tái cấp vốn hoặc chuyển đi sớm, việc trả điểm để có lãi suất thấp hơn có thể không xứng đáng với chi phí trả trước.