Máy tính khoản vay kinh doanh
Tính toán các khoản thanh toán cho các khoản vay có kỳ hạn, khoản vay SBA và hạn mức tín dụng. So sánh các lựa chọn tài chính.
Thông tin chi tiết của bạn
Chọn loại khoản vay (Khoản vay có kỳ hạn, Khoản vay SBA, Hạn mức tín dụng hoặc Tùy chọn so sánh), nhập thông tin chi tiết của bạn và nhấp vào Tính toán.
Sự chi trả
$0
Số tiền cho vay
$0
Tổng lãi
$0
Fee
$0
Tổng chi phí
$0
Line of Credit Details
Loan Options Comparison
Loan amount: $0
| Option | Tỷ lệ | Thuật ngữ | Sự chi trả | Tổng chi phí |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Business Loan Calculator?
Máy tính này ước tính các khoản thanh toán và chi phí cho các khoản vay có thời hạn kinh doanh, các khoản vay SBA 7(a) và hạn mức tín dụng. Bạn cũng có thể so sánh nhiều lựa chọn tài chính cạnh nhau cho một khoản vay nhất định.
Các khoản vay có kỳ hạn và khoản vay SBA hiển thị khoản thanh toán hàng tháng (hoặc định kỳ), tổng tiền lãi, phí và tổng chi phí. Chế độ hạn mức tín dụng hiển thị thời gian hoàn trả và tổng tiền lãi cho số dư và khoản thanh toán hiện tại của bạn. Chế độ so sánh hiển thị khoản thanh toán và tổng chi phí cho một số trường hợp vay phổ biến.
Key Metrics
Periodic / Monthly Payment
Số tiền cố định bạn phải trả mỗi kỳ. Các khoản vay có kỳ hạn có thể được tính theo tần suất hàng tháng, hai tuần hoặc hàng tuần.
Total Interest & Total Cost
Tổng lãi vay là chi phí đi vay. Tổng chi phí bao gồm tiền lãi cộng với mọi khoản phí ban đầu hoặc phí bảo lãnh.
SBA Guarantee Fee
Các khoản vay SBA 7(a) có thể bao gồm phí bảo lãnh dựa trên quy mô khoản vay; máy tính áp dụng cấu trúc phí đơn giản hóa.
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn loại khoản vay: Khoản vay có kỳ hạn, Khoản vay SBA, Hạn mức tín dụng hoặc Tùy chọn so sánh.
- Nhập số tiền, lãi suất và thời hạn vay (hoặc đối với LOC: hạn mức tín dụng, số dư, lãi suất, thanh toán).
- Đối với các khoản vay có kỳ hạn, tùy ý đặt phí khởi tạo và tần suất thanh toán.
- Click Calculate to see payment, total interest, fees, and total cost (or comparison table).
Hiểu kết quả của bạn
Kết quả khoản vay có thời hạn và SBA hiển thị khoản thanh toán định kỳ của bạn, APR hiệu quả và bản tóm tắt về số tiền cho vay, tiền lãi, phí và tổng chi phí. Kết quả hạn mức tín dụng hiển thị tín dụng hiện có, mức sử dụng và số tháng cần thanh toán theo khoản thanh toán bạn đã nhập. Chế độ so sánh hiển thị một số tình huống cho vay kinh doanh phổ biến (ví dụ: thời hạn ngân hàng, SBA, người cho vay trực tuyến) đối với số tiền vay của bạn.
Ghi chú quan trọng
- Results are estimates. Actual terms, rates, and fees depend on your lender and credit profile.
- Các khoản vay SBA 7(a) phải tuân theo các quy định về tính đủ điều kiện và bảo đảm. So sánh các đề nghị từ nhiều người cho vay.