Máy tính thế chấp Canada

Calculate your monthly mortgage payments with semi-annual compounding, CMHC insurance, and stress-test validation.

Mortgage Details

$

Tối thiểu 5% (<$500k), 10% ($500k-$1M)

Ready to Calculate?

Enter your property details, down payment, and mortgage preferences to see your estimated monthly payments and amortization schedule.

Complete Canadian Mortgage Guide

Thế chấp ở Canada khác nhau như thế nào?

Semi-Annual Compounding

Không giống như các khoản thế chấp của Hoa Kỳ thường được gộp hàng tháng, các khoản thế chấp của Canada thường được gộp nửa năm một lần (hai lần một năm). Điều này có nghĩa là 'Lãi suất hàng năm hiệu quả' (EAR) thấp hơn một chút so với khi được gộp hàng tháng, giúp bạn tiết kiệm tiền lãi.

Term vs. Amortization

'Khoản khấu hao' là tổng thời hạn khoản vay của bạn (ví dụ: 25 năm). 'Thời hạn' là thời gian lãi suất của bạn bị khóa (ví dụ: 5 năm). Bạn sẽ gia hạn khoản thế chấp của mình nhiều lần trong suốt thời hạn của nó, có thể ở các mức giá khác nhau.

Understanding Payment Frequencies

Việc chọn tần suất thanh toán phù hợp có thể giúp bạn thoát khỏi thế chấp nhanh hơn.

Tiêu chuẩn
hàng tháng
12 payments/year
Frequent
Hai tuần một lần
26 payments/year
(Hàng tháng × 12 26)
TIẾT KIỆM TỐT NHẤT
Accelerated
Accelerated Bi-Weekly
26 payments/year
(Monthly ÷ 2)

Giống như thực hiện thêm một khoản thanh toán hàng tháng mỗi năm!

CMHC Insurance Rules

Ở Canada, nếu khoản trả trước của bạn thấp hơn 20% giá nhà, bạn phải mua bảo hiểm vỡ nợ thế chấp (thường là từ CMHC). Điều này bảo vệ người cho vay nếu bạn vỡ nợ.

  • Bắt buộc đối với các khoản trả trước từ 5% đến 19,99%
  • Phí bảo hiểm thường được thêm vào số tiền thế chấp của bạn
  • Không áp dụng cho những ngôi nhà trên 1.000.000 USD
  • Max amortization is 25 years for insured mortgages
Trả trước Phần thưởng
5% - 9.99%4.00%
10% - 14.99%3.10%
15% - 19.99%2.80%
20% +0.00%

The Formula

Các khoản thế chấp ở Canada sử dụng một công thức cụ thể cho lãi suất hàng tháng hiệu quả do tính lãi gộp nửa năm một lần:

Effective Monthly Rate (r)

r = (1 + Rate/2)^(1/6) - 1

Monthly Payment (M)

M = P [ i(1 + i)^n ] / [ (1 + i)^n – 1 ]

Glossary of Terms

High-Ratio Mortgage

Một khoản thế chấp trong đó khoản trả trước ít hơn 20% giá trị căn nhà. Những điều này yêu cầu bảo hiểm vỡ nợ thế chấp.

Conventional Mortgage

Một khoản thế chấp với khoản trả trước từ 20% trở lên. Bảo hiểm vỡ nợ thế chấp thường không bắt buộc.

Stress Test

Các ngân hàng phải đủ điều kiện cho bạn ở mức lãi suất cao hơn lãi suất hợp đồng của bạn (thường là lãi suất chuẩn ~ 5,25% hoặc lãi suất của bạn + 2%) để đảm bảo bạn có đủ khả năng thanh toán nếu lãi suất tăng.

📤 Share This Tool