Máy tính lãi kép
Calculate how your savings or investments grow over time with compound interest and regular contributions. Get instant results with growth charts and year-by-year breakdown.
Thông tin chi tiết của bạn
Nhập khoản đầu tư ban đầu, lãi suất, khoảng thời gian và các khoản đóng góp tùy chọn, sau đó nhấp vào Tính toán để xem mức tăng trưởng dự kiến của bạn bằng biểu đồ và phân tích theo từng năm.
Số dư cuối cùng
$0.00
Tổng lãi
$0.00
Tổng số tiền gửi
$0.00
Quan tâm %
0%
Tăng trưởng đầu tư theo thời gian
Phân tích số dư cuối cùng
Tăng trưởng hàng năm
Phân tích theo năm
| Năm | Số dư ban đầu | Đóng góp | Quan tâm | Số dư cuối kỳ |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is Compound Interest?
Compound interest is interest calculated on both the initial principal and the accumulated interest from previous periods. Unlike simple interest, it grows your balance faster over time because you earn interest on interest.
A = P(1 + r/n)^(nt)
A = số tiền cuối cùng, P = tiền gốc, r = lãi suất hàng năm, n = lãi kép mỗi năm, t = năm
Lãi suất gộp càng thường xuyên (ví dụ: hàng tháng so với hàng năm), bạn càng kiếm được nhiều tiền. Công cụ tính toán này cũng hỗ trợ những đóng góp thường xuyên để cho thấy việc tiết kiệm liên tục thúc đẩy tăng trưởng như thế nào.
What Your Results Mean
Số dư cuối cùng
Giá trị dự kiến của khoản đầu tư của bạn vào cuối khoảng thời gian, bao gồm tiền gốc, khoản đóng góp và tiền lãi.
Tổng lãi
Tổng số tiền lãi thu được trong kỳ. Đây là sự tăng trưởng từ lãi kép (và từ các khoản đóng góp kiếm lãi).
Tần số gộp
Tần suất tiền lãi được thêm vào (hàng năm, hàng tháng, hàng ngày, v.v.). Việc ghép lãi thường xuyên hơn mang lại lợi nhuận cao hơn một chút.
Cách sử dụng máy tính này
- Enter your initial investment (principal)
- Enter the annual interest rate and compound frequency
- Enter the time period in years
- Optionally add regular contribution amount, frequency, and timing (beginning or end of period)
- Nhấp vào 'Tính toán' để xem kết quả của bạn
- Review the summary cards, growth chart, breakdown charts, and year-by-year table
Hiểu kết quả của bạn
Growth Chart
Hiển thị tổng số dư và tổng số tiền gửi theo thời gian. Khoảng cách giữa chúng thể hiện tiền lãi kiếm được.
Phân tích số dư cuối cùng
Biểu đồ hình tròn cho biết số dư cuối cùng của bạn đến từ khoản đầu tư, đóng góp và tiền lãi ban đầu là bao nhiêu.
Rule of 72
Chia 72 cho lãi suất của bạn để ước tính số năm nhân đôi số tiền của bạn. Ở mức 7%%, tiền sẽ tăng gấp đôi sau khoảng 10 năm.
Công thức được sử dụng
Số tiền gộp không có đóng góp:
A = P(1 + r/n)^(n×t)
Với các khoản đóng góp thường xuyên, máy tính sẽ gộp từng kỳ và cộng các khoản đóng góp vào thời điểm đã chọn (bắt đầu hoặc kết thúc kỳ).
Ghi chú quan trọng
- This calculator is for educational and informational purposes only. It is not a substitute for professional financial or investment advice.
- Kết quả là dự đoán. Lợi nhuận thực tế khác nhau. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
- Để lập kế hoạch đầu tư, hãy cân nhắc việc tư vấn cho cố vấn tài chính.
Impact of Starting Late
Chờ đợi để đầu tư có thể có nghĩa là:
- Less time for compounding
- Cần đóng góp lớn hơn để bắt kịp
- Số dư cuối cùng thấp hơn cho cùng một nỗ lực
Benefits of Compounding
Bắt đầu sớm và đóng góp thường xuyên có thể:
- Làm giàu với ít căng thẳng hơn
- Hãy để sự quan tâm làm nhiều việc hơn
- Build a larger nest egg over time
Mẹo đầu tư
- Start investing as early as possible; time is your biggest advantage.
- Những khoản đóng góp nhỏ liên tục có thể mang lại hiệu quả tốt hơn những khoản đầu tư lớn một lần.
- Reinvest dividends and interest to maximize compounding.
- Keep fees low; even 1% in fees can significantly reduce long-term returns.