Máy tính tiền tệ
Convert between 30+ world currencies with exchange rates and conversion tables.
Chuyển thành
Enter an amount and choose from and to currencies, then click Convert.
Converted amount
—
→
Số lượng
—
Exchange rate
—
Inverse rate
—
Kết quả
—
Same Amount in Major Currencies
Số tiền chung
Tỷ giá chéo
| Tiền tệ | Tỷ lệ | Đã chuyển đổi |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Currency Calculator?
Máy tính này chuyển đổi một số tiền từ loại tiền này sang loại tiền khác bằng tỷ giá hối đoái. Bạn nhập số tiền và chọn loại tiền tệ nguồn và mục tiêu. Kết quả hiển thị số tiền được chuyển đổi, tỷ giá hối đoái (bạn nhận được bao nhiêu đơn vị tiền tệ mục tiêu cho một đơn vị nguồn) và tỷ giá nghịch đảo. Bảng số tiền chung và tỷ giá chéo cho các loại tiền tệ chính giúp bạn nhanh chóng thấy được các giá trị tương đương.
Các khái niệm chính
Exchange rate
Tỷ giá mà một loại tiền tệ được trao đổi với một loại tiền tệ khác. Ví dụ: 1 USD = 0,92 EUR có nghĩa là một đô la Mỹ mua được 0,92 euro.
Base currency
Tỷ giá ở đây được trích dẫn so với USD. Việc chuyển đổi được thực hiện bằng cách trước tiên chuyển đổi sang USD, sau đó sang loại tiền mục tiêu.
Cross rates
Số tiền tương tự được chuyển đổi thành một số loại tiền tệ chính (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD, CHF) để bạn có thể so sánh nhanh các khoản tiền tương đương.
Cách sử dụng máy tính này
- Enter the amount you want to convert (e.g. 1000).
- Chọn loại tiền tệ nguồn (Từ) và loại tiền mục tiêu (Tới). Sử dụng nút trao đổi để đảo ngược chúng.
- Nhấp vào Chuyển đổi để xem kết quả, tỷ giá hối đoái, bảng số tiền thông thường và tỷ giá chéo.
- Use the chart to compare your amount in major currencies.
- Tỷ giá mang tính biểu thị; tỷ giá thực tế có thể thay đổi tại các ngân hàng hoặc dịch vụ trao đổi.
Hiểu kết quả của bạn
Converted amount
The equivalent amount in the target currency at the given exchange rate.
Exchange rate & inverse
Tỷ lệ: 1 Từ = X Đến. Nghịch đảo: 1 Đến = Y Từ. Hữu ích cho việc chuyển đổi tinh thần nhanh chóng theo cả hai hướng.
Common amounts & cross rates
Số tiền phổ biến hiển thị 1, 5, 10, 25, 50, 100, 500, 1000 bằng tiền gốc và các khoản tương đương của chúng. Tỷ giá chéo hiển thị số tiền của bạn bằng USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD, CHF (không bao gồm tiền tệ).
Understanding the Chart
Biểu đồ thanh hiển thị số tiền bạn đã nhập được chuyển đổi sang từng loại tiền tệ chính khác (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD, CHF). Điều này cho phép bạn so sánh nhanh sức mua giữa các loại tiền tệ.
Ghi chú quan trọng
- Exchange rates are indicative and may differ from actual market or bank rates.
- Banks and exchange services typically add a margin to the mid-market rate. Compare providers for large transfers.
- Tỷ giá dao động theo điều kiện thị trường. Đối với tỷ giá trực tiếp, hãy sử dụng nguồn ngoại hối hoặc ngân hàng chuyên dụng.