Máy tính khoản vay FHA

Estimate your monthly FHA mortgage payments, including Upfront and Annual Mortgage Insurance Premiums (MIP).

Chi tiết khoản vay

$

Tối thiểu 3,5% (Tín dụng 580+) hoặc 10% (Tín dụng 500-579)

Nhập giá nhà và khoản trả trước để xem các khoản thanh toán thế chấp FHA ước tính của bạn, bao gồm MIP trả trước và MIP hàng năm.

Complete FHA Loan Guide

What is an FHA Loan?

Khoản vay FHA là khoản thế chấp được chính phủ hỗ trợ và được Cục Quản lý Nhà ở Liên bang bảo hiểm. Nó giúp những người đi vay có điểm tín dụng thấp hơn hoặc khoản trả trước nhỏ hơn có thể sở hữu nhà hiệu quả.

Annual MIP Rates (2024)

Phí bảo hiểm thế chấp hàng năm của bạn phụ thuộc vào thời hạn cho vay và tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV).

Term > 15 Years LTV Ratio Annual Rate Duration
Most Common > 95% (e.g. 3.5% down) 0.55% Life of Loan
High Down Payment ≤ 90% (e.g. 10% down) 0.50% 11 Years
15-Year Fixed < 90% 0.15% 11 Years

FHA Calculation Formulas

Upfront MIP Formula

UFMIP = Loan Amount × 1.75%

Ví dụ: 350.000 USD × 0,0175 = 6.125 USD

Monthly MIP Formula

Monthly MIP = (Loan × Annual Rate) ÷ 12

Ví dụ: ($356.125 × 0,55%) 12 = $163

FHA Borrower Requirements

Credit Score 580+
Đủ điều kiện thanh toán trước 3,5%.
Điểm tín dụng 500-579
Yêu cầu thanh toán trước 10%.
Debt-to-Income < 43%
Lý tưởng nhất là có thể lên tới 57% trong một số trường hợp.
Primary Residence
Bạn phải sống trong nhà. Không có tài sản đầu tư.

Typical FHA Closing Costs

Dự kiến ​​​​sẽ phải trả từ 2% đến 5% số tiền vay trong chi phí đóng. Các khoản phí thông thường bao gồm:

  • Phí thẩm định FHA ($400-$700)
  • Lender Origination Fee (0.5-1%)
  • Title Insurance & Search
  • Prepaid Property Taxes

📤 Share This Tool