Máy tính giá trị tương lai
Calculate how much your money will grow over time with compound interest and regular contributions. Get instant results with charts and scenarios.
Thông tin chi tiết của bạn
Enter your starting amount, monthly contribution, interest rate, and time period. Click Calculate to see your future value, growth chart, and contribution scenarios.
Giá trị tương lai
$0
Tổng đóng góp
$0
Tiền lãi kiếm được
$0
Tăng trưởng bội số
0x
Đóng góp so với lãi suất
Tăng trưởng cân bằng
Kịch bản đóng góp hàng tháng
| hàng tháng | Đã đóng góp | Giá trị tương lai |
|---|
| Năm | Đã đóng góp | Quan tâm | Sự cân bằng |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is Future Value?
Giá trị tương lai (FV) là số tiền mà tiền của bạn sẽ tăng lên theo thời gian với lãi suất kép. Máy tính này kết hợp sự tăng trưởng của số tiền ban đầu và giá trị tương lai của các khoản đóng góp thường xuyên (ví dụ: hàng tháng). Bạn đầu tư càng nhiều và thời gian càng dài thì giá trị tương lai của bạn càng lớn.
What Your Results Mean
Giá trị tương lai
Tổng giá trị dự kiến cuối kỳ: số tiền ban đầu cộng với số tiền đóng góp cộng với tiền lãi thu được.
Tăng trưởng bội số
Tổng số tiền đóng góp của bạn đã tăng lên bao nhiêu lần (ví dụ: gấp 2 có nghĩa là số tiền của bạn tăng gấp đôi).
Cách sử dụng máy tính này
- Enter your starting amount (present value)
- Nhập khoản đóng góp hàng tháng (tùy chọn; chỉ sử dụng số 0 cho số tiền trả một lần)
- Enter expected annual interest rate and time period in years
- Click Calculate to see future value, charts, scenarios, and yearly breakdown
Công thức
FV của số tiền trả một lần: FV = PV × (1 + r/n)^(n×t)
FV của các khoản thanh toán thường xuyên (niên kim thông thường): FV = PMT × [((1 + r/n)^(n×t) − 1) / (r/n)]
Ghi chú quan trọng
- Điều này cho thấy giá trị danh nghĩa trong tương lai. Đối với giá trị thực (được điều chỉnh theo lạm phát), hãy sử dụng tỷ lệ thấp hơn (ví dụ: trừ 2–3%% cho lạm phát).
- Chỉ dành cho giáo dục. Không phải lời khuyên tài chính hay đầu tư. Lợi nhuận thực tế khác nhau.
Mẹo
- Lãi kép tăng nhanh nhất trong thời gian dài; bắt đầu sớm.
- Đóng góp thường xuyên thường đóng góp nhiều hơn số tiền ban đầu trong nhiều thập kỷ.
- Sử dụng các giả định về lợi nhuận thận trọng (ví dụ: 6–7%%) để lập kế hoạch dài hạn.