Máy tính lãi suất
Tìm APR từ khoản thanh toán và thời hạn, chuyển đổi giữa APR và APY, tính lãi suất hiệu dụng kèm phí hoặc so sánh lãi suất cho vay. Nhận kết quả ngay lập tức.
Thông tin chi tiết của bạn
Chọn loại tính toán, nhập số của bạn và nhấp vào Tính toán để xem lãi suất, chuyển đổi APR/APY, tỷ lệ hiệu quả có tính phí hoặc so sánh tỷ giá.
Lãi suất (APR)
0%
Monthly Rate
0%
Tổng số tiền thanh toán
$0
Tổng lãi
$0
Thời hạn cho vay
0 tháng
Tiền gốc và tiền lãi
0%
APR
0%
APY
0%
Sự khác biệt
0%
Công thức
APR so với APY
Effective Annual Rate
0%
Nominal Rate
0%
Thanh toán hàng tháng
$0
Tổng phí
$0
Net Proceeds
$0
Tổng chi phí
$0
Phân tích chi phí
So sánh tỷ lệ
| Tỷ lệ | Thanh toán hàng tháng | Tổng lãi | Tổng chi phí |
|---|
Tiết kiệm (tỷ lệ thấp nhất và cao nhất)
hàng tháng: $0
Total interest: $0
Monthly Payment by Rate
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is APR vs APY?
APR (Tỷ lệ phần trăm hàng năm) là lãi suất danh nghĩa trước khi gộp. APY (Tỷ lệ phần trăm hàng năm) là lợi nhuận thực tế sau khi gộp. Khi lãi gộp nhiều hơn một lần mỗi năm, APY cao hơn APR. Công cụ tính toán này tìm APR từ khoản thanh toán và thời hạn, chuyển đổi giữa APR và APY, đồng thời hiển thị tỷ lệ hiệu quả khi bao gồm phí.
Các loại tính toán
- Tìm tỷ lệ: Enter loan amount, monthly payment, and term to get the implied APR.
- APR → APY: Chuyển đổi APR đã nêu thành APY cho tần số gộp nhất định.
- APY → APR: Chuyển đổi APY trở lại APR tương đương.
- Tỷ lệ hiệu quả: Include origination fees, points, and other fees to see the true cost of the loan (effective annual rate).
- So sánh giá: Enter multiple rates to compare monthly payments and total interest.
Công thức được sử dụng
APY = (1 + APR/n)^n − 1
APR = n × [(1 + APY)^(1/n) − 1]
n = thời gian gộp lãi mỗi năm. Tìm lãi suất sử dụng công thức thanh toán khoản vay đã được giải cho lãi suất (Newton-Raphson).
Ghi chú quan trọng
- This tool is for education and estimation only. Not financial or legal advice.
- Lãi suất hiệu dụng kèm phí phản ánh chi phí thực khi bạn nhận được ít hơn toàn bộ số tiền vay.