Máy tính thuê

Tính toán tiền thuê thiết bị. Nhập chi phí, thời hạn, tỷ lệ và số dư để xem khoản thanh toán hàng tháng, tổng chi phí và phân tích.

Cho thuê thiết bị

$
$
$

Enter equipment cost, term, rate, and residual to see your monthly lease payment and breakdown.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

What is the Lease Calculator?

Máy tính này ước tính khoản thanh toán tiền thuê thiết bị hàng tháng của bạn. Bạn nhập chi phí thiết bị, thời hạn thuê theo tháng, lãi suất và giá trị còn lại. Việc thanh toán dựa trên việc tài trợ cho khoản khấu hao (chi phí trừ đi số dư) trong thời hạn. Hợp đồng thuê Giá trị Thị trường Hợp lý (FMV) có phần còn lại ở cuối; Hợp đồng thuê mua lại trị giá 1 USD sẽ tài trợ hiệu quả cho toàn bộ chi phí.

Lease Payment Formula

Khoản thanh toán hàng tháng tài trợ cho số tiền được khấu hao (chi phí trừ đi số dư):

PMT = (Cost − Residual) / PV factor

Hệ số PV = [1 − (1+r)^(−n)] / r — r = lãi suất hàng tháng, n = kỳ hạn tính bằng tháng

Các khái niệm chính

Residual value

Giá trị ước tính của thiết bị khi kết thúc hợp đồng thuê. Số dư thấp hơn có nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng cao hơn.

Giá trị thị trường hợp lý so với mức mua 1 USD

FMV: bạn có thể trả lại thiết bị hoặc mua theo giá thị trường. Mua lại $1: cuối cùng bạn sở hữu thiết bị với giá $1; thanh toán cao hơn.

Amount financed

Khấu hao (chi phí trừ đi số dư) mà bạn phải trả trong thời hạn. Tiền lãi được áp dụng cho số tiền này.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Enter the equipment cost and lease term in months.
  2. Enter the interest rate and residual value (or use $1 buyout).
  3. Optionally set advance payments and security deposit.
  4. Click Calculate Lease to see monthly payment, charts, and schedule.
  5. Review the schedule to see how each payment splits between principal and interest.

Hiểu kết quả của bạn

Monthly payment

Số tiền cố định bạn phải trả mỗi tháng. Nó bao gồm tiền gốc (khấu hao) và tiền lãi.

Due at signing

Các khoản thanh toán tạm ứng (ví dụ: tháng đầu tiên) cộng với tiền đặt cọc, phải trả khi bạn ký hợp đồng thuê.

Mua lại vào cuối

Số tiền mua thiết bị khi kết thúc hợp đồng thuê. Hợp đồng thuê FMV: giá trị thị trường; Mua $1: $1.

Hiểu biểu đồ

Amount Financed vs Interest

Biểu đồ bánh rán hiển thị tổng số tiền được tài trợ (khấu hao) so với tổng tiền lãi cho hợp đồng thuê.

Principal vs Interest (First 12 Months)

Stacked bar chart showing how each monthly payment is split between principal and interest in the first year.

Ghi chú quan trọng

  • Results are estimates. Actual lease terms may vary by lessor.
  • Đến hạn khi ký kết bao gồm các khoản thanh toán tạm ứng cộng với tiền đặt cọc.
  • Đọc hợp đồng thuê của bạn để biết chính xác các khoản thanh toán, phí và các lựa chọn khi kết thúc hợp đồng thuê.

📤 Share This Tool