Máy tính khoản vay

Tính toán các khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi và tạo lịch trình khấu hao hoàn chỉnh cho bất kỳ khoản vay nào.

Thông tin chi tiết của bạn

$
%
$

Nhập số tiền cho vay, lãi suất và thời hạn (và khoản thanh toán bổ sung tùy chọn), sau đó nhấp vào Tính toán để xem khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi, ngày thanh toán, bảng phân tích thanh toán và số dư cũng như lịch trình khấu hao đầy đủ.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

What is the Loan Calculator?

Công cụ tính khoản vay ước tính khoản thanh toán cố định hàng tháng, tổng tiền lãi và ngày thanh toán cho bất kỳ khoản vay trả dần nào (ví dụ: thế chấp, ô tô, cá nhân). Nhập số tiền vay, lãi suất hàng năm và thời hạn tính bằng năm hoặc tháng. Bạn có thể tùy ý thêm một khoản thanh toán bổ sung hàng tháng để xem bạn tiết kiệm được bao nhiêu tiền lãi và bạn trả hết khoản vay trước đó bao nhiêu tháng.

Kết quả bao gồm biểu đồ phân tích thanh toán (gốc so với lãi), biểu đồ số dư theo thời gian và lịch khấu hao đầy đủ mà bạn có thể xem theo tháng hoặc theo năm. Sử dụng nó để so sánh các mức giá, điều khoản hoặc tình huống thanh toán thêm khác nhau trước khi bạn vay.

Key Metrics

Thanh toán hàng tháng

Số tiền cố định phải nộp mỗi kỳ. Nó giữ nguyên trong suốt thời hạn của khoản vay; chỉ có sự phân chia giữa gốc và lãi thay đổi mỗi tháng.

Tổng lãi

Tổng chi phí vay trong suốt thời gian vay. Các khoản thanh toán sớm chủ yếu là tiền lãi; giảm lãi suất, thời hạn hoặc thêm tiền gốc sẽ làm giảm số tiền này.

Tổng số tiền thanh toán

Tiền gốc cộng với tổng lãi. Đây là toàn bộ số tiền bạn phải trả lại cho người cho vay nếu bạn thực hiện mọi khoản thanh toán theo lịch trình (hoặc với số tiền bổ sung bạn đã nhập).

Ngày thanh toán

Ngày khoản vay được thanh toán đầy đủ. Với các khoản thanh toán bổ sung, ngày này sẽ sớm hơn và bạn phải trả tổng số tiền lãi ít hơn.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Enter the loan amount (principal) you plan to borrow.
  2. Enter the annual interest rate and choose the term in years or months.
  3. Optionally enter an extra monthly payment to see interest savings and earlier payoff.
  4. Click Calculate to see monthly payment, total interest, payoff date, payment breakdown and balance charts, and the amortization schedule.
  5. Chuyển đổi giữa chế độ xem Hàng tháng và Hàng năm trong lịch trình để xem tổng số theo từng kỳ hoặc mỗi năm.

Hiểu kết quả của bạn

Monthly Payment and Total Payment

Khoản thanh toán hàng tháng được tính sao cho mỗi kỳ bạn phải trả số tiền như nhau cho đến khi khoản vay được trả hết. Tổng số tiền thanh toán là tổng của tất cả các khoản thanh toán đó (gốc + tổng lãi).

Total Interest and Payoff Date

Tổng lãi vay là chi phí đi vay. Lãi suất thấp hơn hoặc kỳ hạn ngắn hơn sẽ làm giảm nó; lãi suất dài hạn hơn hoặc cao hơn sẽ làm tăng nó. Ngày thanh toán là khi số dư bằng 0; với các khoản thanh toán bổ sung, nó đến sớm hơn.

Tiết kiệm thanh toán bổ sung

Khi bạn nhập khoản thanh toán bổ sung hàng tháng, máy tính chỉ áp dụng số tiền đó cho tiền gốc. Sau đó, nó cho biết số tiền lãi bạn tiết kiệm được và số tháng (hoặc năm) bạn trả hết khoản vay sớm hơn so với lịch trình tiêu chuẩn.

Lịch khấu hao

Lịch trình liệt kê từng khoản thanh toán (hoặc mỗi năm) với số tiền gốc, lãi và số dư còn lại. Đầu khoản vay phần lớn mỗi khoản thanh toán là tiền lãi; theo thời gian nhiều hơn sẽ đi đến hiệu trưởng. Sử dụng chế độ xem Hàng tháng hoặc Hàng năm tùy thuộc vào chi tiết bạn cần.

Hiểu biểu đồ

Payment breakdown: Biểu đồ bánh rán cho thấy tỷ trọng của tổng số tiền thanh toán gốc so với lãi. Điều này giúp bạn xem nhanh tổng chi phí của bạn là chi phí đi vay (lãi) so với việc trả hết khoản vay (gốc).

Balance over time: Biểu đồ đường cho thấy số dư còn lại của bạn giảm như thế nào trong suốt thời hạn của khoản vay. Nếu bạn đã nhập khoản thanh toán bổ sung hàng tháng, bạn sẽ thấy hai dòng: một dòng cho lịch trình tiêu chuẩn và một dòng cho lịch trình có các khoản thanh toán bổ sung, do đó bạn có thể so sánh số dư giảm nhanh hơn bao nhiêu khi có thêm tiền gốc.

Công thức

Monthly Payment (M)

M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]

P = principal, r = monthly rate (annual ÷ 12), n = number of payments

Interest and Principal per Period

Tiền lãi = số dư trước đó × r

Principal = payment − interest

Ghi chú quan trọng

  • Kết quả chỉ là ước tính. Các điều khoản, phí và điều kiện thực tế phụ thuộc vào người cho vay và hợp đồng cho vay của bạn.
  • Trong máy tính này, các khoản thanh toán bổ sung chỉ được áp dụng cho tiền gốc. Một số người cho vay có thể áp dụng chúng một cách khác nhau; xác nhận với người cho vay của bạn.
  • Để biết số liệu chính xác, hãy sử dụng tài liệu cho vay của bạn hoặc máy tính chính thức của người cho vay.

Mẹo

Shop for the best rate; even 0.25% can save hundreds over the life of the loan.
Biweekly payments (half the monthly amount every two weeks) add about one extra payment per year.
Round up payments or put windfalls (bonuses, tax refunds) toward principal to save interest.
Shorter terms mean less total interest but higher monthly payments; choose based on your budget and goals.

📤 Share This Tool