Máy tính khoản vay cá nhân

Tính toán các khoản thanh toán hàng tháng của bạn, so sánh các điều khoản cho vay và xem lịch trình khấu hao hoàn chỉnh của bạn.

Thông tin chi tiết của bạn

Chế độ máy tính

$
%
%

Một số người cho vay tính phí 1-6% số tiền vay

Chọn một chế độ: tính toán khoản thanh toán, xem bạn có thể vay bao nhiêu hoặc so sánh các điều khoản. Nhập thông tin chi tiết của bạn và nhấp vào Tính toán.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

What is the Personal Loan Calculator?

Máy tính này giúp bạn ước tính các khoản thanh toán khoản vay cá nhân, xem bạn có thể vay bao nhiêu để thanh toán hàng tháng mục tiêu hoặc so sánh các điều khoản cho vay khác nhau. Các khoản vay cá nhân không có bảo đảm và có thể được sử dụng để hợp nhất nợ, sửa nhà, hóa đơn y tế hoặc các chi phí khác.

Bạn có thể tùy ý bao gồm phí ban đầu (tỷ lệ phần trăm của số tiền cho vay mà một số người cho vay tính). Kết quả bao gồm khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi, tổng chi phí, APR, bảng phân tích thanh toán và số dư cũng như lịch trình khấu hao.

Key Metrics

Thanh toán hàng tháng

The fixed amount you pay each month. Shorter terms mean higher payments but less total interest.

Total Interest & Total Cost

Tổng lãi vay là chi phí đi vay. Tổng chi phí sẽ cộng thêm bất kỳ khoản phí ban đầu nào để bạn thấy toàn bộ chi phí của khoản vay.

Tháng Tư

Tỷ lệ phần trăm hàng năm bao gồm lãi suất và phí, mang lại cho bạn chi phí thực sự để so sánh giữa những người cho vay.

Net Proceeds

Số tiền cho vay trừ đi phí ban đầu: số tiền mặt bạn thực sự nhận được. Các khoản thanh toán được dựa trên toàn bộ số tiền vay.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn một chế độ: Tính toán khoản thanh toán, Tôi có thể vay bao nhiêu hoặc So sánh các điều khoản cho vay.
  2. Enter loan amount (or desired payment for affordability), interest rate (APR), and term.
  3. Optionally enter an origination fee percentage.
  4. Click Calculate. View monthly payment, total interest, charts, and amortization (payment mode) or comparison table and chart (compare mode).
  5. Trong kết quả thanh toán, hãy chuyển đổi giữa chế độ xem lịch trình hàng tháng và hàng năm.

Hiểu kết quả của bạn

Tính toán thanh toán

Hiển thị khoản thanh toán cố định hàng tháng, tổng tiền lãi, tổng chi phí (lãi + phí) và APR. Lịch trình khấu hao cho thấy mỗi khoản thanh toán được phân chia như thế nào giữa gốc và lãi và số dư còn lại.

Tôi có thể vay bao nhiêu?

Nhập khoản thanh toán hàng tháng mà bạn có thể chi trả; máy tính hiển thị số tiền vay tối đa bạn có thể nhận được với lãi suất và thời hạn nhất định.

So sánh các điều khoản cho vay

Hiển thị khoản thanh toán hàng tháng và tổng tiền lãi trong 12–84 tháng để bạn có thể thấy độ dài thời hạn ảnh hưởng đến quy mô thanh toán và tổng chi phí như thế nào.

Hiểu biểu đồ

Payment breakdown: Biểu đồ Donut về tiền gốc và tiền lãi để bạn biết tổng số tiền thanh toán của bạn được chuyển vào khoản vay bao nhiêu so với chi phí đi vay.

Balance over time: Biểu đồ số dư còn lại theo tháng. Trong chế độ So sánh các điều khoản, biểu đồ thanh hiển thị tổng số tiền lãi theo thời hạn.

Công thức

Monthly Payment (M)

M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]

P = loan amount, r = monthly rate (APR ÷ 12), n = number of months

Origination fee

Phí = Số tiền vay × (Phí khởi tạo % 100). Số tiền thu được ròng = Số tiền cho vay - Phí.

Ghi chú quan trọng

  • Kết quả là ước tính. Tỷ giá và điều khoản thực tế phụ thuộc vào tín dụng của bạn và người cho vay. APR có thể bao gồm phí; kiểm tra hợp đồng vay của bạn
  • Tỷ lệ thường thay đổi theo tín chỉ: xuất sắc (750+) ~6–10% APR, tốt (700–749) ~10–15%, khá (650–699) ~15–20%, kém (<650) ~20–36%.
  • So sánh APR từ nhiều người cho vay và kiểm tra các khoản phạt trả trước trước khi vay.

Mẹo

Shorter terms mean higher payments but less total interest.
Check your credit score and fix errors before applying.
Compare offers from multiple lenders; APR includes fees.
Sử dụng phổ biến: hợp nhất nợ, cải thiện nhà cửa, hóa đơn y tế, mua hàng lớn.

📤 Share This Tool