Rent Affordability Calculator
Find out how much rent you can afford based on your income, debts, and budgeting rules.
Thông tin chi tiết của bạn
Enter your monthly income, debts, and preferences to see how much rent you can afford.
Recommended Monthly Rent
$0
30% of gross monthly income
Gross Monthly
$0
Tổng nợ
$0
After Rent
$0
Tiện ích
$0
Budget Breakdown
Giá thuê theo quy định (%)
Rent Ranges by Guideline
| Rule | Tiền thuê hàng tháng |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Rent Affordability Calculator?
Máy tính này ước tính số tiền thuê bạn có thể chi trả dựa trên tổng thu nhập hàng tháng, các khoản thanh toán nợ hiện tại và các quy tắc ngân sách chung. Nó sử dụng quy tắc 30%% (tiền thuê không được vượt quá 30%% tổng thu nhập), quy tắc 28/36 và khuôn khổ 50/30/20 để cung cấp cho bạn nhiều mức tiền thuê hợp lý.
Bạn nhập thu nhập của mình, khoản nợ hàng tháng (ô tô, khoản vay, thẻ tín dụng), các tiện ích ước tính và tỷ lệ phần trăm tiền thuê ưu đãi. Kết quả hiển thị giá thuê được đề xuất, phân bổ ngân sách và tiền thuê theo các nguyên tắc khác nhau.
Key Rules
Quy tắc 30%
Tiền thuê nhà không được vượt quá 30% tổng thu nhập hàng tháng của bạn. Đây là hướng dẫn phổ biến nhất về khả năng chi trả cho thuê nhà.
Luật 28/36
Nhà ở (tiền thuê nhà + tiện ích) không được vượt quá 28% tổng thu nhập; tổng nợ (nợ nhà + nợ khác) không vượt quá 36%.
50/30/20 Rule
50% số tiền mang về nhà trả cho các nhu cầu (tiền thuê nhà, tiện ích, thực phẩm), 30% cho nhu cầu, 20% cho tiền tiết kiệm. Tiền thuê nhà là một phần trong nhóm 50% nhu cầu.
Các khái niệm chính
Gross income
Thu nhập trước thuế. Quy tắc 30% sử dụng tổng thu nhập (không mang về nhà) để thống nhất với cách chủ nhà thường đánh giá tiêu chuẩn của người thuê nhà.
Monthly obligations
Thanh toán bằng ô tô, khoản vay sinh viên, mức tối thiểu trong thẻ tín dụng và các khoản nợ khác. Nợ cao hơn làm giảm số tiền bạn có thể chi trả một cách an toàn cho tiền thuê nhà theo quy tắc 36%.
After rent
Ước tính còn lại sau tiền thuê nhà, điện nước và nợ. Số tiền này dành cho thực phẩm, tiền tiết kiệm và các chi phí khác; một con số dương là điều cần thiết.
Cách sử dụng máy tính này
- Nhập tổng thu nhập hàng tháng của bạn (trước thuế). Thêm bất kỳ thu nhập bổ sung hàng tháng nếu cần thiết.
- Enter your monthly debt payments: car, student loans, credit cards, other.
- Chọn quy tắc ngân sách thuê nhà (ví dụ: 30%) và các tiện ích ước tính.
- Click Calculate to see recommended rent, breakdown chart, and rent by guideline.
- Sử dụng bảng và biểu đồ để so sánh mức thuê vừa phải và mức thuê tối đa.
Hiểu kết quả của bạn
Recommended monthly rent
Dựa trên quy tắc 30% theo mặc định. Bạn có thể chọn một tỷ lệ phần trăm khác trong biểu mẫu để xem đề xuất tùy chỉnh.
Budget breakdown
Cho biết thu nhập của bạn được phân bổ như thế nào: tiền thuê nhà, tiện ích, thanh toán nợ và phần còn lại. Phần còn lại sẽ bao gồm thực phẩm, tiền tiết kiệm và chi tiêu tùy ý.
Rent by rule
Các hướng dẫn khác nhau (25% đến 35%) đưa ra số tiền thuê hàng tháng khác nhau. Bảo thủ (25%) để lại nhiều khoảng đệm hơn; 35% thường được coi là giới hạn trên.
Hiểu biểu đồ
Budget Breakdown
Biểu đồ bánh rán hiển thị tiền thuê nhà, tiện ích, thanh toán nợ và phần còn lại sau các nghĩa vụ đó. Giúp bạn xem nhanh số tiền còn lại cho các chi phí khác.
Giá thuê theo quy định (%)
Biểu đồ thanh so sánh tiền thuê hàng tháng ở mức 25%%, 28%%, 30%%, 33%% và 35%% tổng thu nhập. Hãy sử dụng nó để chọn mức giá thuê phù hợp với ngân sách của bạn.
Ghi chú quan trọng
- Kết quả là ước tính. Thuế và tiền lương mang về nhà là gần đúng; ngân sách thực tế phụ thuộc vào tình hình của bạn.
- Tính đến chi phí bảo hiểm, bãi đậu xe và di chuyển của người thuê nhà (tháng đầu tiên, tháng trước, tiền đặt cọc) khi lập kế hoạch.
- Giữ tiền thuê nhà ở mức hoặc dưới 30%% tổng thu nhập giúp duy trì tính linh hoạt cho các khoản tiết kiệm và trường hợp khẩn cấp.