Máy tính khoản vay sinh viên
Tính toán khoản thanh toán khoản vay sinh viên hàng tháng của bạn, so sánh các kế hoạch trả nợ và xem các khoản thanh toán bổ sung có thể giúp bạn thoát khỏi nợ nần nhanh hơn như thế nào.
Thông tin chi tiết của bạn
Nhập tổng số dư khoản vay, lãi suất và thời hạn trả nợ. Thêm một khoản thanh toán bổ sung tùy chọn để xem bạn tiết kiệm được bao nhiêu và bạn có thể trả hết khoản vay trong bao lâu.
Thanh toán hàng tháng
$0
Tổng lãi
$0
Tổng số tiền đã trả
$0
Ngày thanh toán
--
Tiết kiệm thanh toán bổ sung
Cứu $0 trả lãi và trả hết 0 nhiều năm trước đó!
Cân bằng theo thời gian
Phân tích thanh toán
So sánh các kế hoạch trả nợ
| Kế hoạch | hàng tháng | Tổng lãi | Tổng số tiền đã trả |
|---|
Lịch thanh toán
| Ngày | Sự chi trả | Hiệu trưởng | Quan tâm | Sự cân bằng |
|---|
| Năm | Hiệu trưởng | Quan tâm | Sự cân bằng |
|---|
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Student Loan Calculator?
Máy tính này ước tính khoản thanh toán khoản vay sinh viên hàng tháng của bạn, tổng tiền lãi và ngày thanh toán cho các khoản vay sinh viên liên bang hoặc tư nhân. Nhập tổng số dư, lãi suất và thời hạn trả nợ của bạn. Bạn có thể thêm một khoản thanh toán bổ sung hàng tháng tùy chọn để xem bạn tiết kiệm được bao nhiêu tiền lãi và bạn trả hết khoản vay trước đó bao nhiêu năm.
Kết quả bao gồm biểu đồ số dư theo thời gian, biểu đồ phân tích tiền gốc và lãi, so sánh các kế hoạch trả nợ (Tiêu chuẩn, Mở rộng, Tốt nghiệp, Linh hoạt) và lịch thanh toán đầy đủ (chế độ xem hàng tháng hoặc hàng năm).
Key Metrics
Thanh toán hàng tháng
The fixed amount due each month. Shorter terms mean higher payments but less total interest.
Tổng lãi
Tổng chi phí vay trong suốt thời gian vay. Các khoản thanh toán bổ sung làm giảm số tiền này.
Ngày thanh toán
Khi khoản vay được thanh toán đầy đủ. Với các khoản thanh toán bổ sung, ngày này sẽ di chuyển sớm hơn.
Cách sử dụng máy tính này
- Enter your total student loan balance (from your servicer or statement).
- Enter the interest rate and choose repayment term (e.g. 10 years Standard, 25 years Extended).
- Optionally enter an extra monthly payment to see savings and earlier payoff.
- Click Calculate to see monthly payment, total interest, payoff date, charts, plan comparison, and schedule.
- Chuyển đổi giữa chế độ xem Hàng tháng và Hàng năm trong lịch thanh toán.
Hiểu kết quả của bạn
Bảng So sánh các Kế hoạch Trả nợ hiển thị các tùy chọn Tiêu chuẩn (10 năm), Mở rộng (25 năm), Tốt nghiệp và Linh hoạt (5 năm) để bạn có thể xem độ dài thời hạn ảnh hưởng đến khoản thanh toán và tổng chi phí như thế nào. Khoản tiết kiệm thanh toán bổ sung cho biết số tiền lãi bạn tiết kiệm được và số năm bạn trả hết trước đó khi bạn thêm tiền gốc tùy chọn.
Hiểu biểu đồ
Balance over time: Cho thấy số dư của bạn giảm như thế nào. Nếu bạn đã nhập một khoản thanh toán bổ sung, hai dòng sẽ so sánh khoản thanh toán tiêu chuẩn và khoản thanh toán trả thêm.
Payment breakdown: Biểu đồ hình tròn giữa tiền gốc và tiền lãi để bạn thấy tỷ trọng của tổng số tiền thanh toán dành cho khoản vay so với chi phí đi vay.
Công thức
Monthly Payment (M)
M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n − 1]
P = loan amount, r = monthly rate (APR ÷ 12), n = number of months
Ghi chú quan trọng
- Kết quả là ước tính. Các điều khoản thực tế phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ của bạn. Các khoản vay liên bang có thể có các lựa chọn dựa trên thu nhập hoặc tùy chọn xóa nợ không được hiển thị ở đây.
- Refinancing federal loans removes access to income-driven plans and forgiveness. Only refinance if you do not need those benefits.