Máy tính BMI

Tính chỉ số khối cơ thể (BMI) để hiểu tình trạng cân nặng của bạn. BMI là thước đo lượng mỡ trong cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng.

Thông tin chi tiết của bạn

Phạm vi: 50-300 cm

kg

Phạm vi: 20-500 kg

Nhập tuổi, giới tính, chiều cao và cân nặng của bạn, sau đó nhấp vào Tính toán để xem đánh giá chỉ số BMI của bạn với các biểu đồ và hướng dẫn chi tiết.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

BMI là gì?

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là thước đo độ gầy hoặc độ béo của một người dựa trên chiều cao và cân nặng của họ và nhằm mục đích định lượng khối lượng mô. Nó được sử dụng rộng rãi như một chỉ số chung để đánh giá xem một người có trọng lượng cơ thể khỏe mạnh so với chiều cao của họ hay không.

BMI = Cân nặng (kg) `Chiều cao (m)²

Các phạm vi BMI này khác nhau tùy theo các yếu tố như khu vực và độ tuổi, và đôi khi được chia thành các loại phụ như thiếu cân trầm trọng hoặc béo phì rất nghiêm trọng. Thừa cân hoặc thiếu cân đều có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe.

Danh mục BMI

Thiếu cân: BMI < 18,5

Phạm vi này bao gồm độ mỏng nghiêm trọng (<16), độ mỏng vừa phải (16-17) và độ mỏng vừa phải (17-18,5). Bạn có thể cần phải tăng cân. Tham khảo ý kiến ​​với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Cân nặng bình thường: BMI 18,5-24,9

Chúc mừng! Bạn đang ở trong phạm vi cân nặng khỏe mạnh. Tiếp tục duy trì chế độ ăn uống cân bằng và hoạt động thể chất thường xuyên.

Thừa cân: BMI 25-29,9

Hãy xem xét một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. Những thay đổi nhỏ trong lối sống có thể giúp bạn đạt được cân nặng khỏe mạnh.

Béo phì: BMI ≥ 30

Điều này bao gồm Béo phì Loại I (30-35), Loại II (35-40) và Loại III (>40). Tham khảo ý kiến ​​của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để có kế hoạch quản lý cân nặng.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn hệ thống đơn vị ưa thích của bạn (Số liệu hoặc Hệ đo lường Anh)
  2. Nhập tuổi và giới tính của bạn
  3. Nhập chính xác chiều cao hiện tại của bạn
  4. Nhập cân nặng hiện tại của bạn
  5. Nhấp vào 'Tính chỉ số BMI' để xem kết quả của bạn
  6. Xem lại biểu đồ và đánh giá chi tiết
  7. Đọc hướng dẫn toàn diện dưới đây để giải thích

Hiểu kết quả của bạn

Giá trị BMI

Số BMI được tính toán của bạn. Giá trị này được sử dụng để phân loại tình trạng cân nặng của bạn.

BMI Prime

Tỷ lệ chỉ số BMI đo được của bạn so với giới hạn trên của chỉ số BMI bình thường (25). Giá trị nhỏ hơn 0,74 cho thấy thiếu cân, 0,74-1,0 là bình thường, lớn hơn 1,0 là thừa cân và lớn hơn 1,2 là béo phì.

Chỉ số suy ngẫm

Tương tự như BMI nhưng sử dụng bình phương chiều cao thay vì bình phương. Đáng tin cậy hơn cho những người rất cao hoặc thấp.

Phạm vi cân nặng khỏe mạnh

Phạm vi cân nặng (BMI 18,5-24,9) được coi là khỏe mạnh đối với chiều cao của bạn. Điều này giúp bạn hiểu phạm vi cân nặng mục tiêu của mình.

Hiểu biểu đồ

Biểu đồ đo BMI

Một thước đo hình tròn hiển thị giá trị BMI của bạn một cách trực quan. Màu sắc tương ứng với danh mục của bạn (xanh lam dành cho người thiếu cân, xanh lá cây dành cho người bình thường, màu vàng dành cho người thừa cân, màu đỏ dành cho người béo phì).

Biểu đồ danh mục BMI

Biểu đồ thanh ngang hiển thị tất cả các loại BMI. Danh mục hiện tại của bạn được đánh dấu, giúp bạn dễ dàng biết mình nằm ở đâu trên quang phổ.

Biểu đồ phạm vi cân nặng khỏe mạnh

Hiển thị cân nặng hiện tại của bạn so với phạm vi cân nặng khỏe mạnh cho chiều cao của bạn. Thanh màu xanh lá cây biểu thị phạm vi khỏe mạnh, trong khi cân nặng hiện tại của bạn được hiển thị bằng màu phù hợp với danh mục BMI của bạn.

Thang đo BMI

Thang đo trực quan hiển thị tất cả các phạm vi BMI có điểm đánh dấu cho biết vị trí hiện tại của bạn. Điều này cung cấp sự hiểu biết nhanh chóng, nhanh chóng về trạng thái BMI của bạn.

Công thức BMI

Các phương trình được sử dụng để tính chỉ số BMI trong Hệ đơn vị quốc tế (SI) và hệ thống thông thường của Hoa Kỳ (USC):

SI, Đơn vị số liệu:

BMI = mass (kg) / height² (m)

Đơn vị USC:

BMI = 703 × mass (lbs) / height² (in)

Bảng BMI cho người lớn

Đây là trọng lượng cơ thể được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị dựa trên giá trị BMI cho người lớn. Dùng cho cả nam và nữ, từ 20 tuổi trở lên.

Phân loại Phạm vi BMI - kg/m2
Độ mỏng nghiêm trọng< 16
Độ mỏng vừa phải16 - 17
Độ mỏng nhẹ17 - 18.5
Bình thường18.5 - 25
Thừa cân25 - 30
Béo phì loại I30 - 35
Béo phì loại II35 - 40
Béo phì loại III> 40

Ghi chú quan trọng

  • Máy tính này chỉ dành cho mục đích giáo dục và thông tin. Nó không phải là một công cụ chẩn đoán.
  • BMI không tính đến khối lượng cơ, mật độ xương hoặc thành phần cơ thể. Các vận động viên hoặc cá nhân có khối lượng cơ bắp cao có thể có chỉ số BMI cao hơn nhưng không phản ánh lượng mỡ thừa.
  • BMI còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi tác, giới tính, dân tộc, khối lượng cơ, lượng mỡ trong cơ thể và mức độ hoạt động.
  • Nếu bạn lo lắng về cân nặng hoặc chỉ số BMI của mình, vui lòng tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký.

Rủi ro của việc thừa cân

Thừa cân làm tăng nguy cơ:

  • Huyết áp cao
  • Bệnh tiểu đường loại II
  • Bệnh tim mạch vành
  • Đột quỵ
  • Một số bệnh ung thư
  • Ngưng thở khi ngủ

Rủi ro của việc thiếu cân

Thiếu cân có những rủi ro liên quan:

  • Suy dinh dưỡng và thiếu vitamin
  • Loãng xương
  • Giảm chức năng miễn dịch
  • Vấn đề tăng trưởng và phát triển
  • Vấn đề sinh sản
  • Tăng nguy cơ tử vong

📤 Share This Tool