Starbucks Calorie Calculator
Tùy chỉnh đơn hàng Starbucks của bạn với kích cỡ, sữa và các món bổ sung - xem ngay thông tin chi tiết về dinh dưỡng đầy đủ.
Build Your Order
Build your Starbucks order on the left, then click Calculate to see the full nutritional breakdown.
Total Calories
0
calo
-
Mập
0g
Carb
0g
chất đạm
0g
Đường
0g
Caffein
0mg
Sodium
0mg
Phân chia vĩ mô
Calories Per Item
% Giá trị hàng ngày (chế độ ăn 2.000 cal)
Đường vs Caffeine
Nutrition Facts
| Nutrient | Số lượng | % Daily Value |
|---|
Your Order
Complete Guide
Cách sử dụng
- Chọn danh mục đồ uống (Espresso, Frappuccino, Lạnh hoặc Nóng)
- Chọn một đồ uống cụ thể từ menu
- Chọn kích thước của bạn — Ngắn (8 oz) đến Venti (20 oz)
- Chọn loại sữa của bạn (2%, yến mạch, hạnh nhân, v.v.)
- Tùy chọn thêm một mặt hàng thực phẩm và/hoặc các món bổ sung
- Click Calculate to see the full breakdown
Tips for Fewer Calories
Go Black
Grande Pike Place Roast chỉ có 5 calo với 310 mg caffeine.
Giảm kích thước
Đồ uống Tall (12 oz) có lượng calo ít hơn khoảng 25% so với đồ uống Grande.
Chọn sữa hạnh nhân hoặc sữa không béo
Sữa hạnh nhân tiết kiệm khoảng 40 calo so với 2% sữa. Không béo tiết kiệm được khoảng 30.
Bỏ qua đòn roi
Kem đánh bông bổ sung thêm 80 calo và 8g chất béo. Nó thường được mặc định trên Frappuccinos.
Xem đường
Một ly Grande Caramel Frappuccino có 54g đường - nhiều hơn toàn bộ lượng đường được khuyến nghị hàng ngày!
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
- Dữ liệu dinh dưỡng mang tính tương đối và dựa trên thông tin thực đơn Starbucks được công bố rộng rãi. Giá trị thực tế có thể khác nhau.
- This calculator is not affiliated with or endorsed by Starbucks Corporation.