Máy tính diện tích
Tính diện tích của các hình dạng hình học khác nhau một cách chính xác. Các tính năng bao gồm trực quan hóa, giải pháp từng bước, công cụ so sánh và lịch sử tính toán.
Máy tính
Chọn một hình và nhập kích thước để tính diện tích của nó. Nhận kết quả tức thì bằng hình ảnh trực quan và giải pháp từng bước.
Khu vực
0
m²
Hình dạng
-
Chu vi
-
Đơn vị
-
Trạng thái
Đã tính toán
Trực quan hóa hình dạng
Hình dạng sẽ được hiển thị ở đây sau khi tính toán
Hình được vẽ theo tỷ lệ với kích thước được dán nhãn
Kết quả chi tiết
Công thức được sử dụng:
Giải pháp từng bước
Máy đo diện tích
Thuộc tính hình dạng
So sánh diện tích và chu vi
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Máy tính diện tích là gì?
Máy tính Diện tích là một công cụ miễn phí giúp tính diện tích của các hình dạng hình học khác nhau với độ chính xác cao. Nó sử dụng các công thức toán học nâng cao và cung cấp các giải pháp từng bước để giúp bạn hiểu quy trình tính toán.
Máy tính này hỗ trợ 13 hình dạng hình học khác nhau bao gồm hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác, đa giác, v.v. Mỗi phép tính bao gồm các kết quả chi tiết, công thức và biểu diễn trực quan.
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn một hình dạng từ menu thả xuống (Hình chữ nhật, Hình tròn, Hình tam giác, v.v.)
- Chọn đơn vị đo ưa thích của bạn (mét, cm, inch, v.v.)
- Nhập kích thước cần thiết cho hình dạng bạn đã chọn
- Nhấp vào 'Tính diện tích' để nhận kết quả ngay lập tức
- Xem kết quả chi tiết, công thức và giải pháp từng bước
- Sử dụng biểu đồ và hình ảnh trực quan để hiểu rõ hơn về tính toán
- Xuất kết quả hoặc lưu vào lịch sử tính toán để tham khảo sau này
Hình dạng & Công thức được hỗ trợ
Hình chữ nhật
A = l × w
Chiều dài × Chiều rộng
Quảng trường
A = s²
Bình phương cạnh
Vòng tròn
A = πr²
Pi × bán kính 2
Tam giác
A = ½ × b × h
Một nửa × đáy × chiều cao
hình thang
A = ½(a+b) × h
Một nửa × (Cơ sở1 + Cơ sở2) × Chiều cao
hình elip
A = πab
Pi × Bán chính × Bán phụ
Hình bình hành
A = b × h
Đế × Chiều cao
hình thoi
A = ½ × d₁ × d₂
Một nửa × Đường chéo1 × Đường chéo2
Lầu Năm Góc
A = (1/4)√(5(5+2√5))s²
Công thức ngũ giác đều
lục giác
A = (3√3/2)s²
Công thức lục giác đều
hình bát giác
A = 2(1+√2)s²
Công thức bát giác đều
ngành
A = ½r²θ
Một nửa × Bán kính 2 × Góc (radian)
vòng khuyên
A = π(R² - r²)
Pi × (Bán kính ngoài2 - Bán kính trong2)
Hiểu kết quả của bạn
Khu vực
Diện tích tính toán của hình dạng của bạn theo đơn vị vuông. Đây là kết quả chính cho thấy hình dạng bao phủ bao nhiêu không gian.
Chu vi/chu vi
Tổng khoảng cách xung quanh hình dạng. Đối với hình tròn, điều này được gọi là chu vi. Đối với đa giác, đó là tổng của tất cả độ dài các cạnh.
Giải pháp từng bước
Bản phân tích chi tiết về cách tính diện tích, hiển thị từng bước áp dụng công thức.
Biểu đồ & Hình ảnh hóa
Biểu diễn trực quan phép tính của bạn bao gồm thước đo diện tích, so sánh thuộc tính và đo hình dạng.
Ghi chú quan trọng
- Tất cả các phép đo phải có cùng một đơn vị. Máy tính sẽ hiển thị kết quả theo đơn vị vuông (ví dụ: m2, cm2, in2).
- Đối với các đa giác đều (ngũ giác, lục giác, bát giác) tất cả các cạnh phải có độ dài bằng nhau.
- Các phép tính sử dụng toán học có độ chính xác cao (SymPy) để có kết quả chính xác, đặc biệt đối với các hình tròn.
- Kết quả được làm tròn đến 8 chữ số thập phân để hiển thị nhưng các phép tính sử dụng độ chính xác hoàn toàn trong nội bộ.
Mẹo & phương pháp hay nhất
- Luôn sử dụng các đơn vị nhất quán cho tất cả các phép đo
- Kiểm tra kỹ các giá trị đầu vào của bạn trước khi tính toán
- Sử dụng giải pháp từng bước để hiểu quy trình tính toán
- Xem lại biểu đồ và hình ảnh trực quan để hiểu rõ hơn về kết quả của bạn
- Xuất kết quả để làm tài liệu hoặc chia sẻ
- Lưu các phép tính quan trọng bằng tính năng lịch sử