Máy tính ký hiệu khoa học
Convert numbers to and from scientific notation and perform add, subtract, multiply, and divide.
Loại tính toán
Nhập một số (ký hiệu thập phân hoặc khoa học) và chọn chế độ xem kết quả và biểu đồ số mũ.
Result (scientific)
0
thần chú
—
số mũ
—
Decimal form
—
Scientific form
—
Exponent (power of 10)
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is Scientific Notation?
Ký hiệu khoa học viết các số dưới dạng mantissa (từ 1 đến 10 hoặc 0) nhân với lũy thừa của 10. Ví dụ: 1.500.000 = 1,5 × 10^6. Nó được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật để xử lý các số rất lớn (như khoảng cách trong không gian) và các số rất nhỏ (như kích thước nguyên tử) ở dạng thu gọn.
Các khái niệm chính
- Mantissa (hệ số): Một số thường nằm trong khoảng từ 1 đến 10 (hoặc 0). Ví dụ: trong 1,5 × 10^6, phần định trị là 1,5.
- Exponent: lũy thừa của 10. Ví dụ: trong 1,5 × 10^6, số mũ là 6 nên giá trị là 1,5 × 1.000.000 = 1.500.000.
- E-notation: Viết tắt như 1.5e6 hoặc 1.5E6 nghĩa là 1,5 × 10^6. Số mũ âm cho số nhỏ: 1,5e-3 = 0,0015.
Cách sử dụng máy tính này
- Đối với khoa học: Nhập một số thập phân (ví dụ: 1500000) để có dạng khoa học (1,5 × 10^6).
- Từ khoa học: Nhập một số ở dạng khoa học hoặc ký hiệu điện tử (ví dụ: 1,5e6 hoặc 1,5×10^6) để nhận giá trị thập phân.
- Cộng/Trừ/Nhân/Chia: Nhập hai giá trị (thập phân hoặc khoa học). Kết quả được hiển thị bằng cả ký hiệu thập phân và ký hiệu khoa học, đồng thời biểu đồ số mũ so sánh hai dữ liệu đầu vào và kết quả.
Understanding the Chart
Exponent (power of 10): Biểu đồ thanh của số mũ cho (các) giá trị của bạn và kết quả. Số mũ lớn hơn có nghĩa là bậc độ lớn lớn hơn (ví dụ: 10^9 là một tỷ).
Ghi chú quan trọng
- Bạn có thể nhập số dưới dạng số thập phân (1500000), ký hiệu điện tử (1,5e6) hoặc bằng ×10^ (1,5×10^6).
- Các kết quả rất lớn hoặc rất nhỏ có thể được thể hiện dưới dạng ký hiệu khoa học để dễ đọc.
- Division by zero is not allowed; the calculator will show an error.