Máy tính băng thông
Calculate data transfer time, required bandwidth, file size, real-world speed with protocol overhead, compare connections, and get bandwidth recommendations.
Tính toán
Select a calculation type, enter your values, and click Calculate to see results with step-by-step solution and visualization.
Kết quả
-
-
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Băng thông là gì?
Băng thông là tốc độ truyền dữ liệu tối đa của kết nối mạng, được đo bằng bit trên giây (bps). Nó xác định tốc độ tải xuống hoặc tải lên dữ liệu. Hiểu được băng thông giúp bạn ước tính thời gian truyền, lập kế hoạch dung lượng mạng và chọn gói internet phù hợp. Kích thước tệp sử dụng đơn vị nhị phân (1 KB = 1024 byte) trong khi băng thông sử dụng đơn vị thập phân (1 Mbps = 1.000.000 bps).
6 Calculation Types
Thời gian chuyển nhượng
Time = File Size ÷ Bandwidth. How long to download/upload.
Yêu cầu băng thông
Bandwidth = File Size ÷ Time. Minimum speed needed.
Kích thước tệp
Kích thước = Băng thông × Thời gian. Tối đa có thể chuyển nhượng trong thời gian nhất định.
Tốc độ thực tế
Tài khoản cho chi phí giao thức (TCP, HTTP, HTTPS, FTP).
So sánh kết nối
So sánh 8 loại kết nối từ Dial-up đến 10 Gig.
Recommendation
Băng thông được cá nhân hóa cho trường hợp sử dụng và người dùng của bạn.
Key Formulas
Thời gian chuyển nhượng: File Size (bits) ÷ Bandwidth (bps)
Bandwidth: File Size (bits) ÷ Time (seconds)
Kích thước tập tin: Bandwidth (bps) × Time (seconds)
Real-World: Time ÷ (1 − overhead%)
Mb/giây → MB/s: Mbps ÷ 8
Ghi chú quan trọng
- 1 byte = 8 bit. Băng thông sử dụng bit (Mbps), kích thước tệp sử dụng byte (MB).
- Real-world speeds are 5-15% lower than advertised due to protocol overhead.
- Kích thước tệp sử dụng nhị phân (1 KB = 1024 byte), băng thông sử dụng số thập phân (1 Kbps = 1000 bps).
- Tắc nghẽn mạng, tốc độ máy chủ và khoảng cách cũng ảnh hưởng đến tốc độ truyền thực.