Máy tính mật độ
Calculate density from mass and volume, find mass or volume, or convert density units. Free, fast, and easy to use.
Tính toán
Choose a calculation type, enter your values, and click Calculate Now to get instant results with step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Giải pháp từng bước
Biểu đồ
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Mật độ là gì?
Density is a physical property that measures the mass per unit volume of a substance. It tells you how tightly packed the matter is in a given space. The formula is simple: Density = Mass ÷ Volume (ρ = m / V). Different materials have different densities — water is 1,000 kg/m³, aluminum is 2,700 kg/m³, and gold is 19,300 kg/m³.
All Formulas at a Glance
Tỉ trọng: ρ = m / V
Khối: m = ρ × V
Âm lượng: V = m / ρ
4 Calculation Types
Tính mật độ
ρ = m/V. Nhập khối lượng và thể tích để tìm mật độ.
Tính khối lượng
m = ρ × V. Nhập mật độ và thể tích để tìm khối lượng.
Tính khối lượng
V = m/ρ. Nhập mật độ và khối lượng để tìm khối lượng.
Chuyển đổi đơn vị
Convert density between kg/m³, g/cm³, g/L, lb/ft³, and lb/in³.
Mật độ vật liệu chung
| Vật liệu | Mật độ (kg/m³) |
|---|---|
| Air (at sea level) | 1.225 |
| Nước | 1,000 |
| Nhôm | 2,700 |
| Sắt / Thép | 7,870 |
| đồng | 8,960 |
| Chỉ huy | 11,340 |
| Vàng | 19,300 |
Đơn vị được hỗ trợ
Khối
- kg, g, mg
- lb, oz
- Metric tons (t)
Âm lượng
- m³, cm³
- L, ml
- ft³, trong³
Tỉ trọng
- kg/m³, g/cm³
- g/L
- lb/ft³, lb/in³
Ghi chú quan trọng
- Tất cả các giá trị phải dương (lớn hơn 0).
- Density is temperature-dependent — values above are at standard conditions.
- Biểu đồ mật độ so sánh kết quả của bạn với các vật liệu thông thường (không khí, nước, nhôm, sắt, vàng).
- 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³ = 1 g/mL.