Máy tính chi phí nhiên liệu
Calculate trip fuel cost, cost per mile/km, fuel efficiency (MPG / L per 100 km), distance, fuel needed, and convert units. All with step-by-step solutions.
Tính toán
Choose a calculation type, enter your values, and click Calculate Now to see fuel cost results with step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Máy tính chi phí nhiên liệu là gì?
The Fuel Cost Calculator is a comprehensive tool for calculating fuel-related expenses and efficiency. It helps you estimate trip costs, determine fuel efficiency (MPG or L/100 km), calculate distances, convert units, and find how much fuel you need. Essential for road trip planning, budgeting, and tracking vehicle fuel economy.
Key Formulas
Trị giá = (Khoảng cách / Hiệu quả) × Giá
Fuel = Khoảng cách / Hiệu quả
Khoảng cách = Fuel × Hiệu quả
MPG = 235.214 / (L/100 km)
1 dặm = 1,60934 km • 1 gallon = 3,78541 lít
7 Calculation Types
Tổng chi phí chuyến đi
Nhập khoảng cách, hiệu quả và giá cả. Nhận tổng chi phí nhiên liệu.
Cost Per Mile / km
Nhập hiệu quả và giá cả. Nhận chi phí cho mỗi đơn vị khoảng cách.
Hiệu quả nhiên liệu
Nhập khoảng cách và nhiên liệu sử dụng. Nhận MPG hoặc L/100 km.
Khoảng cách
Nhập nhiên liệu sử dụng và hiệu quả. Nhận khoảng cách bạn có thể đi du lịch.
Nhiên liệu cần thiết
Nhập khoảng cách và hiệu quả. Nhận nhiên liệu cần thiết.
Chuyển đổi đơn vị
Chuyển đổi dặm ↔ km và gallon ↔ lít.
Typical Fuel Efficiency
| Loại xe | MPG | L/100 km |
|---|---|---|
| Xe lai | 45 – 60 | 3.9 – 5.2 |
| Xe phổ thông | 30 – 40 | 5.9 – 7.8 |
| SUV / Truck | 15 – 25 | 9.4 – 15.7 |
| Xe thể thao | 15 – 25 | 9.4 – 15.7 |
Ghi chú quan trọng
- All values must be positive (non-negative).
- MPG cao hơn = L/100 km thấp hơn = tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.
- Khả năng tiết kiệm nhiên liệu thực tế thay đổi tùy theo điều kiện lái xe.
- Fuel prices vary by location and over time.