Máy tính số dặm xăng
Calculate MPG (miles per gallon), distance from fuel, fuel needed for a trip, or total trip cost. Includes efficiency ratings and step-by-step solutions.
Tính toán
Choose a calculation type, enter your values, and click Calculate Now to see gas mileage results with efficiency ratings and step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is Gas Mileage?
Tiết kiệm xăng, được đo bằng MPG (dặm trên gallon), cho biết một chiếc xe có thể đi được bao xa với một gallon nhiên liệu. MPG cao hơn có nghĩa là tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn, chi phí nhiên liệu thấp hơn và ít tác động đến môi trường hơn. Theo dõi lượng xăng tiêu thụ giúp bạn lập ngân sách cho các chuyến đi, so sánh các loại xe và theo dõi hiệu quả lái xe của bạn theo thời gian.
Key Formulas
MPG = Khoảng cách / Nhiên liệu sử dụng
Khoảng cách = MPG × Nhiên liệu sử dụng
Nhiên liệu cần thiết = Khoảng cách / MPG
Trị giá = (Khoảng cách / MPG) × Giá nhiên liệu
1 dặm = 1,60934 km • 1 gallon = 3,78541 lít
4 Calculation Types
Calculate MPG
Enter distance and fuel used. Get MPG with efficiency rating.
Tính khoảng cách
Nhập MPG và nhiên liệu sử dụng. Nhận khoảng cách tính bằng dặm hoặc km.
Nhiên liệu cần thiết
Nhập khoảng cách và MPG. Nhận nhiên liệu cần thiết tính bằng gallon hoặc lít.
Chi phí chuyến đi
Enter distance, MPG, and price. Get total cost and cost per mile.
Efficiency Ratings
| MPG | Đánh giá | Typical Vehicles |
|---|---|---|
| ≥ 45 | Xuất sắc | Xe hybrid, trợ lực điện |
| 30 – 44 | Tốt | Xe compact, sedan cỡ trung |
| 20 – 29 | Trung bình | SUV, sedan |
| 15 – 19 | Below Average | SUV, xe tải cỡ lớn |
| < 15 | Nghèo | Heavy-duty, performance |
Ghi chú quan trọng
- Distance and fuel must be greater than zero.
- MPG cao hơn = tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn = chi phí thấp hơn.
- MPG thực tế thay đổi tùy theo điều kiện lái xe, địa hình và tình trạng xe.
- Kết quả bao gồm L/100 km tương đương đối với người sử dụng hệ mét.