Máy tính điểm chấp golf
Tính toán Chỉ số điểm chấp (WHS), Điểm chấp của sân, Chênh lệch điểm, Điểm ròng và Điểm chấp khi thi đấu với các giải pháp từng bước.
Tính toán
Select a calculation type, enter your golf data, and click Calculate to see the result with step-by-step solution.
Kết quả
-
-
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is a Golf Handicap?
A golf handicap is a numerical measure of a golfer's potential ability. The World Handicap System (WHS) provides a unified handicapping system so golfers of different skill levels can compete fairly. This calculator supports all 5 major WHS calculations.
5 Calculation Modes
Chỉ Số Điểm Chấp (WHS)
Average of best differentials × 0.96
Điểm chấp của khóa học
CH = HI × (SR/113) + (CR − Par)
Điểm chênh lệch
SD = (AGS − CR) × (113 / SR)
Điểm ròng
Net = Gross − Course Handicap
Chơi cược chấp
PH = CH × (Allowance / 100)
WHS Best Differentials Table
| Rounds | Best Used |
|---|---|
| 3–4 | Best 1 |
| 5–6 | Best 2 |
| 7–8 | Best 3 |
| 9–10 | Best 4 |
| 11–13 | Best 5 |
| 14–16 | Best 6 |
| 17–19 | Best 7 |
| 20 | Best 8 |
Ghi chú quan trọng
- Chỉ số Handicap dao động từ 0 đến 54 (càng thấp càng tốt).
- Độ dốc Xếp hạng dao động từ 55 đến 155 (113 là tiêu chuẩn).
- Hệ số điều chỉnh 0,96 đo lường tiềm năng chứ không phải mức trung bình.
- 100% allowance is standard for individual stroke play.