Máy tính điểm trung bình
Instantly calculate your semester and cumulative Grade Point Average. Add your courses, select grades, and get your GPA with a detailed step-by-step solution on 4.0, 4.3, or 5.0 scales.
Enter Your Courses
Calculate Your GPA Now
Add your courses with grades and credits on the left, then click 'Calculate GPA' to get your semester GPA instantly with a detailed step-by-step solution.
Phân phối lớp
So sánh điểm trung bình
Complete GPA Guide
GPA là gì? Hiểu điểm trung bình
Grade Point Average (GPA) is a standardized numerical representation of your academic performance. It is calculated by dividing the total quality points you have earned by the total number of credit hours you have attempted. Colleges, universities, and high schools use GPA to evaluate student achievement, determine eligibility for scholarships and honors, and make admissions decisions for graduate programs.
GPA = Total Quality Points ÷ Total Credits
Sử dụng công cụ tính điểm trung bình của chúng tôi ở trên để thêm các khóa học của bạn, nhập điểm và tín chỉ và nhận ngay điểm trung bình học kỳ của bạn. Bạn cũng có thể tính điểm trung bình tích lũy của mình bằng cách nhập điểm trung bình và tín chỉ hiện có. Tất cả các kết quả đều bao gồm các giải pháp chi tiết từng bước hiển thị chính xác cách tính điểm trung bình của bạn.
How to Calculate GPA: Step-by-Step Instructions
- Chọn thang điểm GPA của bạn: 4.0 (tiêu chuẩn), 4.3 (khác A+) hoặc 5.0 (các khóa học có trọng số/AP)
- Nhấp vào 'Thêm khóa học' để thêm từng khóa học bạn đang tham gia trong học kỳ này
- Enter the course name, select the letter grade (A+ through F), and enter credit hours
- To calculate cumulative GPA, enter your current GPA and total credits earned so far
- Click 'Calculate GPA' to instantly see your semester and cumulative Grade Point Average
- Review the step-by-step solution, grade distribution chart, and academic standing
Thang điểm GPA: 4.0 so với 4.3 so với 5.0 - Bạn cần thang điểm nào?
4.0 Scale (Standard Unweighted)
Thang điểm GPA được sử dụng rộng rãi nhất ở Hoa Kỳ. A+ và A đều bằng 4,0 điểm. Được sử dụng bởi hầu hết các trường cao đẳng và đại học để tuyển sinh và xếp hạng học tập.
4.3 Thang đo (Độ phân biệt A+)
Được sử dụng bởi một số trường cao đẳng và đại học nơi A+ đạt 4,3 điểm thay vì 4,0, cho phép sinh viên vượt quá mức tối đa truyền thống. Kiểm tra xem tổ chức của bạn có sử dụng thang đo này hay không.
Thang điểm 5.0 (GPA có trọng số cho AP/Honors)
Được sử dụng cho điểm trung bình GPA có trọng số dành cho các khóa học nâng cao, danh dự hoặc AP. A+ và A được 5,0 điểm. Được sử dụng chủ yếu ở các trường trung học để khen thưởng học sinh tham gia các khóa học đầy thử thách.
GPA Formulas: Semester GPA & Cumulative GPA
Quality Points per Course:
Quality Points = Grade Points × Credit Hours
Điểm trung bình học kỳ:
Semester GPA = Total Quality Points ÷ Total Credits
Điểm trung bình tích lũy:
Điểm trung bình tích lũy = (Điểm trước + Điểm mới) ÷ (Tín chỉ trước + Tín chỉ mới)
Bảng chuyển đổi điểm chữ cái sang điểm trung bình
| Cấp | Thang đo 4.0 | 4.3 Tỷ lệ | Thang đo 5.0 | Tỷ lệ phần trăm |
|---|---|---|---|---|
| A+ | 4.0 | 4.3 | 5.0 | 97-100% |
| A | 4.0 | 4.0 | 5.0 | 93-96% |
| A- | 3.7 | 3.7 | 4.7 | 90-92% |
| B+ | 3.3 | 3.3 | 4.3 | 87-89% |
| B | 3.0 | 3.0 | 4.0 | 83-86% |
| B- | 2.7 | 2.7 | 3.7 | 80-82% |
| C+ | 2.3 | 2.3 | 3.3 | 77-79% |
| C | 2.0 | 2.0 | 3.0 | 73-76% |
| C- | 1.7 | 1.7 | 2.7 | 70-72% |
| D+ | 1.3 | 1.3 | 2.3 | 67-69% |
| D | 1.0 | 1.0 | 2.0 | 63-66% |
| D- | 0.7 | 0.7 | 1.7 | 60-62% |
| F | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0-59% |
Tình hình học tập: Điểm trung bình của bạn có ý nghĩa gì?
Danh sách của Dean
GPA ≥ 90% of max (≥ 3.6 on 4.0 scale). Top academic achievement.
Vị thế tốt
GPA ≥ 75% of max (≥ 3.0 on 4.0 scale). Eligible for most programs.
đạt yêu cầu
GPA ≥ 50% of max (≥ 2.0 on 4.0 scale). Minimum graduation requirement.
Cảnh báo học thuật
GPA ≥ 25% of max (≥ 1.0 on 4.0 scale). Improvement required.
thử việc
GPA < 25% of max (< 1.0 on 4.0 scale). Risk of academic suspension.
Thông tin & Lời khuyên về GPA quan trọng
- Điểm trung bình GPA 3.0 (trung bình B) là mức tối thiểu mà nhiều nhà tuyển dụng và trường sau đại học yêu cầu. Điểm trung bình 3,5+ được coi là xuất sắc.
- Các khóa học có nhiều giờ tín chỉ hơn sẽ có tác động lớn hơn đến điểm trung bình của bạn. Điểm thấp trong khóa học 4 tín chỉ gây tổn hại nhiều hơn so với khóa học 1 tín chỉ.
- Bạn càng kiếm được nhiều tín chỉ thì điểm trung bình tích lũy của bạn càng khó thay đổi đáng kể. Tập trung vào hiệu suất mạnh mẽ sớm.
- Hãy kiểm tra với trường của bạn để biết thang điểm GPA cụ thể của họ. Giá trị điểm cho điểm +/- có thể khác nhau giữa các trường đại học.
- Máy tính này sử dụng NumPy để tính toán số chính xác, đảm bảo kết quả GPA chính xác mọi lúc.
Why Your GPA Matters
Scholarship Eligibility
Hầu hết các học bổng đều yêu cầu điểm trung bình tối thiểu từ 3.0 đến 3.5
Graduate School Admissions
Các chương trình sau đại học hàng đầu thường yêu cầu điểm trung bình 3,5+
Dean's List & Honors
Danh hiệu học thuật thường yêu cầu điểm trung bình học kỳ trên 3,6
Job Applications
Nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu điểm trung bình trong hồ sơ đầu vào
Thành tích học tập
Điểm trung bình dưới 2,0 thường bị quản chế trong học tập
Graduation Requirement
Cần có điểm trung bình tích lũy tối thiểu 2.0 để tốt nghiệp