Máy tính điểm
Tính điểm cuối cùng cần thiết để đạt được điểm mục tiêu, điểm hiện tại từ các bài tập, điểm có trọng số và phần trăm điểm bằng các giải pháp từng bước.
đầu vào
Kết quả
Trực quan hóa
Giải pháp từng bước
Tính điểm của bạn
Chọn loại tính toán và nhập giá trị để xem kết quả với các giải pháp chi tiết từng bước.
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Máy tính điểm là gì?
Máy tính Điểm là một công cụ toàn diện để học sinh tính toán các số liệu khác nhau liên quan đến điểm. Nó giúp bạn xác định điểm bạn cần trong bài kiểm tra cuối kỳ để đạt được điểm mục tiêu, tính điểm hiện tại của bạn từ các bài tập đã hoàn thành, tính điểm có trọng số và chuyển đổi tỷ lệ phần trăm thành điểm chữ cái. Máy tính này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch học tập và thiết lập mục tiêu.
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn loại tính toán từ danh sách thả xuống (Cần có điểm cuối cùng, Điểm hiện tại, Tỷ lệ phần trăm điểm, Điểm có trọng số hoặc Chuyển đổi sang Điểm chữ cái).
- Nhập các giá trị cần thiết vào biểu mẫu đầu vào.
- Để tính toán dựa trên bài tập, hãy thêm bài tập bằng nút 'Thêm bài tập'.
- Bấm vào 'Tính toán' để xem kết quả.
- Xem lại kết quả chi tiết, hình ảnh trực quan và giải pháp từng bước.
Các loại tính toán
Cần có lớp cuối cùng
Tính toán điểm bạn cần trong bài kiểm tra/bài tập cuối kỳ để đạt được điểm tổng thể mục tiêu. Nhập lớp hiện tại, lớp mục tiêu và trọng lượng cuối cùng.
Lớp hiện tại
Tính điểm hiện tại của bạn từ các bài tập đã hoàn thành. Hỗ trợ cả tính toán có trọng số và không có trọng số.
Tỷ lệ lớp
Tính tỷ lệ phần trăm điểm từ số điểm kiếm được và số điểm có thể. Công thức: (Số điểm kiếm được / Số điểm có thể có) × 100.
Lớp có trọng số
Tính điểm trung bình có trọng số từ nhiều bài tập có trọng số khác nhau. Công thức: Σ(Cấp × Trọng lượng) / Tổng trọng lượng.
Chuyển đổi sang lớp chữ cái
Chuyển đổi điểm phần trăm thành điểm chữ cái bằng cách sử dụng các ngưỡng tiêu chuẩn (A+, A, A-, B+, B, B-, C+, C, C-, D+, D, D-, F).
Công thức lớp chính
Lớp cuối cùng cần thiết:
Final Grade = (Target - Current × (1 - Final Weight)) / Final Weight
Lớp hiện tại (Không có trọng số):
Grade = (Total Points Earned / Total Points Possible) × 100
Lớp có trọng số:
Weighted Grade = Σ(Grade × Weight) / Total Weight
Tỷ lệ lớp:
Percentage = (Points Earned / Points Possible) × 100
Ngưỡng cấp thư
| Lớp thư | Phạm vi phần trăm |
|---|---|
| A+ | 97-100% |
| A | 93-96% |
| A- | 90-92% |
| B+ | 87-89% |
| B | 83-86% |
| B- | 80-82% |
| C+ | 77-79% |
| C | 73-76% |
| C- | 70-72% |
| D+ | 67-69% |
| D | 63-66% |
| D- | 60-62% |
| F | 0-59% |
Ghi chú quan trọng
- Tất cả tỷ lệ điểm phải nằm trong khoảng từ 0 đến 100.
- Trọng lượng cuối cùng phải nằm trong khoảng từ 0% đến 100% (loại trừ).
- Điểm kiếm được không được vượt quá số điểm có thể.
- Đối với các hạng có trọng số, tổng trọng số không được vượt quá 100%.
- Nếu điểm cuối cùng cần thiết vượt quá 100% thì điểm mục tiêu sẽ không đạt được.
- Tính toán điểm hiện tại hỗ trợ cả bài tập có trọng số và không có trọng số.
- Ngưỡng điểm chữ cái có thể khác nhau một chút giữa các trường.
- Kết quả được hiển thị với các giải pháp từng bước thể hiện quá trình tính toán.
Ứng dụng phổ biến
- Lập kế hoạch luyện thi cuối kỳ
- Theo dõi kết quả học tập hiện tại
- Tính điểm khóa học có trọng số
- Xác định điểm cần thiết để đủ điều kiện nhận học bổng
- Chuyển đổi điểm thành điểm phần trăm
- Hiểu tương đương với lớp chữ cái
- Lập kế hoạch và mục tiêu học tập