Máy tính sỏi
Calculate gravel volume, weight, cost, and coverage for driveways, patios, landscaping, and construction. 8 calculation modes with step-by-step solutions.
Tính toán
Select a calculation type, enter your values, and click Calculate to see gravel volume, weight, cost, or coverage with step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Khối lượng theo đơn vị khác nhau
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Gravel Calculator?
Máy tính sỏi giúp bạn xác định chính xác lượng sỏi cần thiết cho dự án của bạn. Nó xử lý các khu vực hình chữ nhật, hình tròn và hình tam giác, đồng thời cũng có thể tính toán trọng lượng từ thể tích, ước tính chi phí vật liệu, xác định diện tích bao phủ và chuyển đổi giữa đơn vị thể tích và trọng lượng.
8 Calculation Modes
hình chữ nhật
V = L × W × D. Đường lái xe, lối đi, sân hiên.
Thông tư
V = π × r² × D. Sân tròn, hố lửa.
tam giác
V = ½ × B × H × D. Diện tích hình nêm.
Cân nặng
W = V × Mật độ. Mặc định: 105 lbs/ft³.
Trị giá
Cost = Volume × Price per unit.
Bảo hiểm
Area = Volume / Depth.
Convert Volume
ft³ ↔ yd³ ↔ m³.
Convert Weight
lbs ↔ tấn ↔ kg.
Common Gravel Densities
| Kiểu | Mật độ (lbs/ft³) |
|---|---|
| Đá dăm | ~105 |
| Pea Gravel | ~95 |
| sông đá | ~100 |
| Limestone | ~95 |
| đá cẩm thạch | ~95 |
Ghi chú quan trọng
- Add 5–10% extra for compaction and settling.
- Độ sâu điển hình cho đường lái xe: 4–6 inch; lối đi: 2–3 inch.
- Sỏi thường được bán theo thước khối hoặc tấn.
- Cost estimates are approximate; prices vary by region and supplier.