Máy tính mạng con IP

Calculate subnet information, network address, broadcast address, host range, convert CIDR/masks, and aggregate subnets with step-by-step solutions.

Tính toán

Select a calculation type, enter your values, and click Calculate to see results with step-by-step solution and visualization.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

What is IP Subnetting?

Mạng con IP là quá trình chia một mạng IP thành các mạng con nhỏ hơn (mạng con). Mỗi mạng con có địa chỉ mạng, địa chỉ quảng bá và phạm vi địa chỉ máy chủ có thể sử dụng riêng. Mạng con giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng, cải thiện bảo mật và quản lý việc phân bổ địa chỉ IP một cách hiệu quả. Mặt nạ mạng con xác định phần nào của địa chỉ IP xác định mạng và phần nào xác định máy chủ.

5 Calculation Types

Thông tin mạng con

Chi tiết đầy đủ từ IP + mặt nạ: mạng, phát sóng, phạm vi máy chủ, lớp.

Mạng con từ máy chủ

Tìm mạng con nhỏ nhất có thể chứa N máy chủ.

Mạng con từ mạng con

Chia mạng thành N mạng con bằng nhau.

Supernet (Aggregate)

Kết hợp nhiều mạng con liền kề thành một tuyến tóm tắt duy nhất.

Convert Mask

Convert between CIDR notation and dotted-decimal masks.

Key Formulas

Network: IP AND Mask

Broadcast: Network OR (NOT Mask)

Tổng số máy chủ: 2^(32 − CIDR)

Usable: Total − 2

CIDR from hosts: 32 − ⌈log₂(hosts + 2)⌉

New CIDR: old + ⌈log₂(subnets)⌉

Common CIDR Reference

CIDRMặt nạMáy chủUsable
/8255.0.0.016,777,21616,777,214
/16255.255.0.065,53665,534
/24255.255.255.0256254
/25255.255.255.128128126
/26255.255.255.1926462
/27255.255.255.2243230
/28255.255.255.2401614
/29255.255.255.24886
/30255.255.255.25242

Ghi chú quan trọng

  • This calculator supports IPv4 only.
  • Usable hosts = Total − 2 (network + broadcast addresses are reserved).
  • Private IP ranges: 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12, 192.168.0.0/16.
  • Supernetting yêu cầu các mạng liền kề, liên kết để tổng hợp đúng cách.

📤 Share This Tool