Máy tính mạng con IP

Tính toán thông tin mạng con, địa chỉ mạng, địa chỉ quảng bá, phạm vi máy chủ và chuyển đổi giữa CIDR và ​​định dạng mặt nạ mạng con bằng các giải pháp từng bước.

Your Input

Định dạng: xxx.xxx.xxx.xxx

Định dạng: xxx.xxx.xxx.xxx hoặc /XX

Tính toán mạng con IP

Chọn loại tính toán và nhập giá trị để xem kết quả với các giải pháp chi tiết từng bước.

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh

Máy tính mạng con IP là gì?

Máy tính mạng con IP là một công cụ toàn diện để tính toán thông tin mạng con, địa chỉ mạng, địa chỉ quảng bá, phạm vi máy chủ và chuyển đổi giữa ký hiệu CIDR và ​​mặt nạ mạng con thập phân chấm. Nó giúp quản trị viên mạng, chuyên gia CNTT và sinh viên hiểu và định cấu hình mạng con IP cho mạng IPv4. Máy tính này rất cần thiết cho việc thiết kế mạng, xử lý sự cố và lập kế hoạch mạng con.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn loại tính toán từ danh sách thả xuống (Thông tin mạng con, Mạng con từ máy chủ cần thiết, Mạng con từ mạng con cần thiết hoặc Chuyển đổi mặt nạ mạng con).
  2. Nhập địa chỉ IP ở định dạng thập phân có dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1).
  3. Nhập mặt nạ mạng con ở dạng ký hiệu CIDR (/XX) hoặc định dạng thập phân có dấu chấm (xxx.xxx.xxx.xxx).
  4. Bấm vào 'Tính toán' để xem kết quả.
  5. Xem lại thông tin chi tiết về mạng con, hình ảnh trực quan và giải pháp từng bước.
  6. Use Reset to clear inputs and hide results.

Các loại tính toán

Thông tin mạng con

Tính toán thông tin mạng con hoàn chỉnh bao gồm địa chỉ mạng, địa chỉ quảng bá, phạm vi máy chủ, tổng số máy chủ, máy chủ có thể sử dụng và mặt nạ mạng con. Tính toán phổ biến nhất.

Mạng con từ máy chủ cần thiết

Tính toán mặt nạ mạng con và ký hiệu CIDR thích hợp dựa trên số lượng máy chủ cần thiết. Tự động xác định kích thước mạng con tối thiểu.

Mạng con từ Mạng con cần thiết

Tính toán cấu hình mạng con khi bạn cần chia mạng thành nhiều mạng con. Xác định CIDR và ​​mặt nạ mạng con mới.

Chuyển đổi mặt nạ mạng con

Chuyển đổi giữa ký hiệu CIDR (/XX) và định dạng mặt nạ mạng con thập phân có dấu chấm (xxx.xxx.xxx.xxx). Hữu ích để hiểu các cách biểu diễn mặt nạ mạng con khác nhau.

Công thức mạng con chính

Địa chỉ mạng:

Network Address = IP Address AND Subnet Mask

Địa chỉ phát sóng:

Broadcast Address = Network Address OR (NOT Subnet Mask)

Tổng số máy chủ:

Total Hosts = 2^(32 - CIDR)

Máy chủ có thể sử dụng:

Usable Hosts = Total Hosts - 2 (network + broadcast)

Mạng con từ máy chủ:

CIDR = 32 - ⌈log2(Hosts Needed + 2)⌉

Mạng con từ mạng con:

New CIDR = Original CIDR + ⌈log2(Subnets Needed)⌉

Giá trị CIDR phổ biến

CIDR Mặt nạ mạng con Tổng số máy chủ Máy chủ có thể sử dụng
/24255.255.255.0256254
/25255.255.255.128128126
/26255.255.255.1926462
/27255.255.255.2243230
/28255.255.255.2401614
/29255.255.255.24886
/30255.255.255.25242

Ghi chú quan trọng

  • Máy tính này chỉ hỗ trợ địa chỉ IPv4 (không phải IPv6).
  • Địa chỉ IP phải ở định dạng thập phân có dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1).
  • Mặt nạ mạng con có thể được nhập ở dạng ký hiệu CIDR (/XX) hoặc định dạng thập phân có dấu chấm (xxx.xxx.xxx.xxx).
  • Ký hiệu CIDR nằm trong khoảng từ /0 đến /32, trong đó /32 đại diện cho một máy chủ duy nhất.
  • Máy chủ có thể sử dụng = Tổng số máy chủ - 2 (địa chỉ mạng và địa chỉ quảng bá được bảo lưu).
  • Địa chỉ mạng là địa chỉ đầu tiên trong mạng con và không thể gán cho máy chủ.
  • Địa chỉ quảng bá là địa chỉ cuối cùng trong mạng con và không thể được gán cho máy chủ.
  • Dải IP riêng: 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12, 192.168.0.0/16
  • Kết quả được hiển thị với các giải pháp từng bước thể hiện quá trình tính toán.

Ứng dụng phổ biến

  • Thiết kế mạng và quy hoạch mạng con
  • Khắc phục sự cố kết nối mạng
  • Cấu hình bộ định tuyến và thiết bị mạng
  • Hiểu địa chỉ IP và mạng con
  • An ninh mạng và kiểm soát truy cập
  • Cấu hình và quản lý VLAN
  • Tài liệu và quy hoạch mạng

📤 Share This Tool