Máy tính số dặm
Calculate mileage reimbursement, trip cost, cost per mile/km, distance from budget, convert distance units, and compare rates. Step-by-step solutions included.
Tính toán
Choose a calculation type, enter your values, and click Calculate Now to see mileage results with step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Mileage Calculator?
Máy tính quãng đường là một công cụ tất cả trong một để tính toán số tiền hoàn trả cho quãng đường, chi phí nhiên liệu cho chuyến đi, chi phí cho mỗi dặm/km và khoảng cách bạn có thể di chuyển với ngân sách tiết kiệm. Nó hỗ trợ 6 đơn vị khoảng cách, 5 loại tiền tệ và 3 định dạng tiết kiệm nhiên liệu. Nó hoàn hảo cho việc đi công tác, khấu trừ số dặm IRS, quản lý đội xe và lập kế hoạch chuyến đi.
Key Formulas
hoàn trả = Khoảng cách × Tỷ lệ
Chi phí chuyến đi = Chi phí nhiên liệu + Chi phí khác
Cost/mile = Tổng chi phí / Khoảng cách
Khoảng cách = Tổng chi phí / Cost/mile
1 dặm = 1,60934 km = 5.280 ft = 1.760 yd • 1 nmi = 1,852 km
6 Calculation Types
hoàn trả
Khoảng cách × tốc độ quãng đường. Hoàn hảo cho các khoản khấu trừ IRS.
Chi phí chuyến đi
Khoảng cách + giá nhiên liệu + hiệu quả + tính năng bổ sung.
Cost Per Mile/km
Tổng chi phí / khoảng cách. Biết chi phí cho mỗi đơn vị của bạn.
Distance from Budget
Bạn có thể đi bao xa với ngân sách của mình.
Chuyển đổi khoảng cách
mi, km, m, ft, yd, nmi — all supported.
So sánh giá
So sánh song song hai tỷ lệ số dặm.
Common Mileage Rates
| Mục đích | Rate ($/mile) | Ghi chú |
|---|---|---|
| IRS Business | $0.67 | 2024 standard rate |
| IRS Y tế/Di chuyển | $0.21 | 2024 standard rate |
| IRS từ thiện | $0.14 | do Quốc hội quy định |
Ghi chú quan trọng
- Distance and rates must be non-negative.
- Tỷ giá IRS thay đổi hàng năm - hãy kiểm tra irs.gov để biết thông tin mới nhất.
- Giá trị tiền tệ chỉ để hiển thị - không áp dụng chuyển đổi FX.