Máy tính trọng lượng phân tử
Tính trọng lượng phân tử (khối lượng mol) từ công thức hóa học
Your Input
Enter a chemical formula (e.g., H2O, C6H12O6, Ca(OH)2), then click Calculate to see molecular weight, element breakdown, and step-by-step solution.
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Trọng lượng phân tử là gì?
Trọng lượng phân tử (còn gọi là khối lượng mol) là tổng trọng lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong phân tử. Nó được biểu thị bằng gam trên mol (g/mol) và được sử dụng để chuyển đổi giữa khối lượng và mol trong tính toán hóa học.
Cách sử dụng
- Nhập công thức hóa học vào trường đầu vào
- Sử dụng cách viết hoa thích hợp (ví dụ: H2O, không phải h2o)
- Click Calculate to see molecular weight, breakdown, and step-by-step solution
- Use Reset to clear and hide results
Định dạng công thức
- Công thức đơn giản: H2O, CO2, NaCl
- Với dấu ngoặc đơn: Ca(OH)2, Al2(SO4)3
- Với hydrat: CuSO4·5H2O
- Công thức phức tạp: C6H12O6, C8H10N4O2
Quy tắc công thức
- Ký hiệu phần tử bắt đầu bằng chữ in hoa
- Chỉ số chỉ số lượng nguyên tử
- Dấu ngoặc đơn nhóm nguyên tử với số nhân
- Sử dụng · hoặc * cho ký hiệu hydrat
- Không có khoảng trống trong công thức
Tính toán
Trọng lượng phân tử:
MW = Σ(Atomic Weight × Count)
Với mỗi phần tử trong công thức
Ví dụ phổ biến
H2O: Nước (18.015 g/mol)
CO2: Khí cacbonic (44.009 g/mol)
NaCl: Natri clorua (58.443 g/mol)
C6H12O6: Glucose (180.156 g/mol)
Ca(OH)2: canxi hydroxit (74.093 g/mol)
Ghi chú quan trọng
- Ký hiệu phần tử có phân biệt chữ hoa chữ thường
- Tất cả các yếu tố phải là ký hiệu hóa học hợp lệ
- Dấu ngoặc đơn phải được cân bằng hợp lý
- Kết quả được làm tròn đến 4 chữ số thập phân
- Tỷ lệ phần trăm khối lượng tổng cộng là 100%
Ứng dụng phổ biến
- Chuyển đổi giữa khối lượng và mol
- Chuẩn bị các dung dịch có nồng độ đã biết
- Tính toán cân bằng hóa học
- Xác định công thức thực nghiệm
- Bài tập và bài kiểm tra hóa học