Máy tính lớp phủ
Calculate mulch volume, weight, cost, and coverage for gardens, flower beds, and landscaping. 6 calculation modes with step-by-step solutions.
Tính toán
Select a calculation type, enter your values, and click Calculate to see mulch volume, weight, cost, or coverage with step-by-step solutions.
Kết quả
-
-
-
Khối lượng theo đơn vị khác nhau
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
What is the Mulch Calculator?
Công cụ tính toán lớp phủ giúp bạn xác định chính xác lượng lớp phủ cho dự án cảnh quan của bạn. Nó xử lý các khu vực hình chữ nhật, hình tròn và hình tam giác, đồng thời cũng có thể tính toán trọng lượng theo loại lớp phủ, ước tính chi phí vật liệu và xác định diện tích mà một thể tích nhất định bao phủ ở một độ sâu cụ thể.
6 Calculation Modes
hình chữ nhật
V = L × W × D. Thảm vườn, thảm cỏ.
Thông tư
V = π × r² × D. Vòng cây, luống tròn.
tam giác
V = ½ × B × H × D. Giường góc.
Bảo hiểm
Area = Volume / Depth.
Cân nặng
W = V × Density. 6 mulch types.
Trị giá
Cost = Qty × Price.
Mulch Densities
| Kiểu | Mật độ (lbs/ft³) | Lbs per Yard |
|---|---|---|
| dăm gỗ | 25 | 675 |
| Vỏ cây phủ | 22 | 594 |
| Rơm | 6.25 | 169 |
| Phân trộn | 37.5 | 1,013 |
| Lớp phủ cao su | 12.5 | 338 |
| Cục đá | 100 | 2,700 |
Recommended Depths
🌸 Flower beds: 2–3 inches
🥕 Vegetable gardens: 2–4 inches
🌳 Tree rings: 3–4 inches
🚶 Pathways: 4–6 inches
Ghi chú quan trọng
- Add 5–10% extra for settling and compaction.
- Lớp phủ thường được bán theo thước khối hoặc theo bao (2 cu ft).
- Không phủ sâu hơn 4 inch xung quanh thân cây để tránh thối.
- Ước tính chi phí là gần đúng; giá cả khác nhau tùy theo nhà cung cấp và khu vực.