Shoe Size Converter

Instantly convert between US, UK, EU, CM, and Japanese shoe sizes for men and women. Get step-by-step conversion formulas and a visual size comparison chart.

Your Input

Convert Your Shoe Size

Select gender, enter your shoe size, choose the source and target systems, and click Convert to see instant results with a step-by-step formula.

Complete Shoe Size Conversion Guide

How Shoe Size Conversion Works

Cỡ giày khác nhau giữa các quốc gia vì mỗi khu vực đã phát triển hệ thống cỡ giày riêng. Hoa Kỳ, Anh, EU và Nhật Bản đều sử dụng cách đánh số khác nhau. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi sử dụng cm (chiều dài foot) làm đơn vị trung gian phổ quát — kích thước của bạn trước tiên được chuyển đổi thành CM, sau đó được chuyển đổi sang hệ thống đích. Điều này đảm bảo kết quả chính xác trên tất cả các hệ thống.

Kích thước nguồn → CM (chiều dài chân) → Kích thước mục tiêu

5 Sizing Systems Supported

US (United States)

Hệ thống phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Size nam 4-16, Size nữ 4-14. Một nửa kích thước là phổ biến. Kích cỡ của phụ nữ thường cao hơn nam giới 1,5-2 con số cho cùng một chiều dài bàn chân.

UK (United Kingdom)

Được sử dụng ở Anh và một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Thông thường nhỏ hơn khoảng 1 cỡ so với Mỹ. Size nam 3-15, Size nữ 3-13. Một nửa kích thước có sẵn.

EU (Europe)

Hệ thống điểm Paris được sử dụng trên khắp lục địa châu Âu. Size từ 35-50. Unisex - số lượng tương tự được áp dụng bất kể giới tính. Chỉ có kích thước nguyên (không có kích thước một nửa).

CM (Centimeters)

Chiều dài bàn chân thực tế của bạn tính bằng centimet, được đo từ gót chân đến ngón chân dài nhất. Phép đo phổ quát mà tất cả các hệ thống khác chuyển đổi thông qua. Phạm vi: 20-35 cm.

JP (Japan)

Kích thước của Nhật Bản giống hệt centimét - chúng biểu thị chiều dài bàn chân tính bằng cm. Phổ biến ở Nhật Bản và một số nước châu Á khác.

Conversion Formulas

Nam Mỹ ↔ CM:

CM = (US + 22) × 0.847  |  US = (CM ÷ 0.847) - 22

US Women's ↔ CM:

CM = (US + 20.5) × 0.847  |  US = (CM ÷ 0.847) - 20.5

Vương quốc Anh Nam ↔ CM:

CM = (UK + 23) × 0.847  |  UK = (CM ÷ 0.847) - 23

UK Women's ↔ CM:

CM = (UK + 21.5) × 0.847  |  UK = (CM ÷ 0.847) - 21.5

EU ↔ CM:

CM = (EU - 2) ÷ 1.5 × 2.54  |  EU = (CM ÷ 2.54) × 1.5 + 2

Quick Shoe Size Conversion Chart

Đàn ông Mỹ US Women Vương quốc Anh EU CM
67.55.53924
78.56.54025
89.57.54126
910.584227
1011.594328
1112.5104429
1213.5114630

Shoe Sizing Tips

  • Kích cỡ có thể khác nhau giữa các thương hiệu và kiểu giày. Luôn thử giày khi có thể.
  • Đo bàn chân của bạn vào buổi tối khi chúng đã lớn hơn một chút so với hoạt động hàng ngày.
  • Hãy xem xét chiều rộng cũng như chiều dài của giày - một số thương hiệu cung cấp các lựa chọn rộng hoặc hẹp.
  • Women's US sizes are typically 1.5-2 numbers higher than men's for the same foot length.
  • Khi mua giày trực tuyến từ người bán quốc tế, hãy luôn kiểm tra bảng kích cỡ riêng của thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

What is US size 9 in UK?

Kích thước 9 của nam giới Hoa Kỳ xấp xỉ Vương quốc Anh 8. Kích thước của Vương quốc Anh thường nhỏ hơn kích thước Hoa Kỳ khoảng 1 cỡ. Sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi để có kết quả chính xác.

How do I convert EU to US shoe size?

Kích thước của EU sử dụng hệ thống điểm Paris trong khi Hoa Kỳ sử dụng thang đo khác. Ví dụ: EU 42 ≈ US Men's 9. Nhập kích thước EU của bạn vào công cụ chuyển đổi của chúng tôi để có kết quả chính xác.

Cỡ giày của nam và nữ có khác nhau không?

Đúng. Theo kích cỡ của Hoa Kỳ, cỡ của phụ nữ cao hơn khoảng 1,5-2 con số so với cỡ của nam giới cho cùng một bàn chân. Trong kích thước của EU, các con số giống nhau cho cả hai giới.

How do I measure my foot in CM?

Đứng trên một tờ giấy, vẽ theo bàn chân của bạn và đo từ gót chân đến ngón chân dài nhất của bạn tính bằng centimet. Điều này cung cấp cho bạn kích thước CM/JP trực tiếp.

📤 Share This Tool