Máy tính cỡ lốp
Calculate tire dimensions, convert between metric and imperial, compare two tires side-by-side, or check speedometer accuracy after a tire swap. Step-by-step solutions included.
Tính toán
Choose a calculation type, enter your tire size(s), and click Calculate Now to see dimensions, conversions, or speedometer impact.
Kết quả
-
-
-
Full Specifications
Side-by-Side Comparison
Giải pháp từng bước
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Understanding Tire Sizes
Kích thước lốp mô tả kích thước vật lý của lốp - chiều rộng, tỷ lệ khung hình (chiều cao thành lốp tính theo % chiều rộng) và đường kính vành. Những con số này ảnh hưởng đến sự thoải mái khi lái xe, khả năng xử lý, độ chính xác của đồng hồ tốc độ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Máy tính này hoạt động với cả định dạng số liệu (P-metric) và hệ đo lường Anh (phổi nổi).
Định dạng cỡ lốp
Số liệu (P-Metric)
205/55R16
- 205 — Width in mm
- 55 — Tỷ lệ khung hình (lề đường = 55% chiều rộng)
- R — Radial construction
- 16 — Rim diameter in inches
Imperial (Tuyển nổi)
31x10.5R15
- 31 — Overall diameter in inches
- 10.5 — Width in inches
- R — Radial construction
- 15 — Rim diameter in inches
Key Formulas
Sidewall = (Chiều rộng × Tỷ lệ khung hình / 100) / 25.4
Đường kính = Vành + 2 × Sidewall
Đường tròn = π × Đường kính
Rev/mile = 63,360 / Đường tròn
Tốc độ thực tế = Indicated × (New Dia / Old Dia)
4 Calculation Types
Kích thước
Thông số kỹ thuật đầy đủ: chiều rộng, thành bên, đường kính, chu vi, vòng tua/dặm.
Chuyển thành
Hệ mét ↔ Đế quốc. Kích thước tiêu chuẩn gần nhất.
So sánh
Đường kính, chu vi, chiều rộng, tốc độ tác động cạnh nhau.
Speedometer
Actual vs indicated speed after changing tire size.
Ghi chú quan trọng
- Lốp xe lớn hơn khiến đồng hồ tốc độ đọc chậm hơn tốc độ thực tế.
- Wider tires improve grip but may rub on fenders.
- Tỷ lệ khung hình thấp hơn = lái xe cứng hơn nhưng khả năng xử lý sắc nét hơn.
- Always check your vehicle manufacturer's recommendations.