Máy tính trọng lượng
Chuyển đổi ngay lập tức kg sang lbs, gam sang ounce, đá thành pound và hơn thế nữa. Tính toán trọng lượng của bạn trên Mặt trăng, Sao Hỏa hoặc Sao Mộc bằng các giải pháp chính xác từng bước.
Your Input
Select a conversion type, enter your weight or mass value, then click Convert or Calculate to get instant results with a detailed step-by-step solution.
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Trọng lượng là gì? Hiểu trọng lượng và khối lượng
Trọng lượng là lực hấp dẫn tác dụng lên một vật. Khi bạn bước lên cân và nhìn thấy số kg hoặc pound, bạn đang đo lực hấp dẫn tác động lên cơ thể bạn mạnh đến mức nào. Không giống như khối lượng - là lượng vật chất thực tế và không đổi ở mọi nơi - trọng lượng của bạn thay đổi tùy thuộc vào vị trí của bạn. Ví dụ: bạn sẽ nặng khoảng 1/6 trên Mặt trăng so với Trái đất vì lực hấp dẫn của Mặt trăng yếu hơn.
Weight = Mass × Gravity (W = m × g)
Sử dụng công cụ tính trọng lượng của chúng tôi ở trên để chuyển đổi giữa kilôgam và pound, tìm hiểu xem bạn nặng bao nhiêu trên Sao Hỏa hoặc Sao Mộc hoặc tính khối lượng từ trọng lượng bằng công thức vật lý. Tất cả các kết quả đều bao gồm các giải pháp chi tiết từng bước.
How to Convert Weight: 4 Calculation Modes
Convert Weight Units (kg to lbs, grams to ounces, etc.)
Cần chuyển đổi kg sang lbs hoặc gram sang ounce? Nhập bất kỳ giá trị trọng lượng nào và chọn từ/đến đơn vị. Nhận ngay kết quả đã chuyển đổi cùng với bảng tham chiếu đầy đủ hiển thị trọng lượng của bạn theo tất cả 9 đơn vị được hỗ trợ.
Calculate Weight from Mass (W = m × g)
Nhập khối lượng tính bằng kg, gam hoặc pound và chỉ định gia tốc trọng trường (9,80665 m/s² đối với Trái đất) để tính lực trọng lượng tính bằng Newton, lực pound hoặc lực kilogam. Hoàn hảo cho bài tập về nhà vật lý và các vấn đề kỹ thuật.
Calculate Mass from Weight (m = W / g)
Biết lực trọng lượng nhưng cần khối lượng? Nhập trọng lượng tính bằng Newton, lực pound hoặc lực kilogam với trọng lực để tính khối lượng. Sử dụng công thức nghịch đảo m = W/g.
Tôi sẽ nặng bao nhiêu trên Sao Hỏa, Mặt Trăng hay Sao Mộc?
Nhập trọng lượng Trái đất của bạn theo kg hoặc lbs và chọn bất kỳ hành tinh nào, Mặt trăng hoặc Mặt trời. Xem chính xác bạn sẽ nặng bao nhiêu ở đó. So sánh trọng lượng của bạn trên tất cả 10 thiên thể cùng một lúc bằng biểu đồ tương tác.
How to Use This Weight Converter
- Chọn loại tính toán của bạn: công cụ chuyển đổi trọng lượng, khối lượng sang trọng lượng, trọng lượng sang khối lượng hoặc trọng lượng trên các hành tinh
- Enter the weight or mass value you want to convert
- Chọn đơn vị nguồn và đích (kg, lbs, gam, ounce, đá, v.v.)
- Click 'Convert' or 'Calculate' to get your instant result
- Review the detailed step-by-step solution and comparison charts
- Use the all-conversions table to see your weight in every supported unit at once
- Click 'Reset' to clear all inputs and start a new conversion
Bảng chuyển đổi đơn vị trọng lượng: Kg, Lbs, Gam, Ounce và hơn thế nữa
| Đơn vị | Biểu tượng | Equivalent in kg |
|---|---|---|
| Kilogram | kg | 1 |
| Gram | g | 0.001 |
| Milligram | mg | 0.000001 |
| Pound | lb | 0.453592 |
| Ounce | oz | 0.028350 |
| Cục đá | st | 6.350293 |
| Metric Ton | t | 1000 |
| US Ton | ton | 907.185 |
| Carat | ct | 0.0002 |
Trọng lực trên mỗi hành tinh: Bạn sẽ nặng bao nhiêu?
| Planet | Trọng lực (m/s²) | Relative to Earth |
|---|---|---|
| Earth | 9.807 | 1.00× |
| Mặt trăng | 1.625 | 0.17× |
| Thủy ngân | 3.700 | 0.38× |
| sao Kim | 8.870 | 0.90× |
| Sao Hỏa | 3.711 | 0.38× |
| Sao Mộc | 24.790 | 2.53× |
| Sao Thổ | 10.440 | 1.06× |
| Sao Thiên Vương | 8.870 | 0.90× |
| Sao Hải Vương | 11.150 | 1.14× |
| Mặt trời | 274.000 | 27.94× |
Mass vs Weight: What's the Difference?
Nhiều người sử dụng "khối lượng" và "trọng lượng" thay thế cho nhau, nhưng về cơ bản chúng khác nhau về mặt vật lý. Hiểu được sự khác biệt này là điều cần thiết để chuyển đổi trọng lượng chính xác và tính toán khoa học.
Mass (Constant)
- Amount of matter in an object
- Được đo bằng kilôgam (kg), gram (g), pound (lb)
- Giữ nguyên trên Trái đất, Mặt trăng, Sao Hỏa hoặc trong không gian
- Scalar quantity — has magnitude only
Weight (Variable)
- Lực hấp dẫn kéo một vật
- Được đo bằng Newton (N), lực pound (lbf)
- Những thay đổi tùy thuộc vào trọng lực - ít hơn trên Mặt trăng, nhiều hơn trên Sao Mộc
- Đại lượng vectơ - có độ lớn và hướng
Important Notes About Weight Conversion
- 1 kg bằng 2,20462 pound. 1 pound bằng 0,453592 kg. Đây là cách chuyển đổi trọng lượng được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới.
- Trọng lượng của bạn trên Mặt trăng bằng khoảng 16,6% trọng lượng Trái đất. Trên Sao Mộc, bạn sẽ nặng hơn khoảng 2,53 lần so với trên Trái đất.
- Trong giao tiếp hàng ngày, 'trọng lượng' thường có nghĩa là khối lượng (kg/lbs). Trong vật lý, trọng lượng là một lực được đo bằng Newton (N). Máy tính này xử lý cả hai cách sử dụng một cách chính xác.
- Tất cả các chuyển đổi đều sử dụng SymPy để tính toán biểu tượng có độ chính xác cao được xác minh bằng NumPy, đảm bảo kết quả luôn chính xác về mặt khoa học.
- Trọng lực tiêu chuẩn của Trái đất là 9,80665 m/s2. Giá trị này được sử dụng làm tham chiếu cho tất cả các so sánh trọng lượng hành tinh.
Common Weight Conversions
Dưới đây là các chuyển đổi trọng lượng được tìm kiếm thường xuyên nhất. Sử dụng máy tính của chúng tôi ở trên để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào ngay lập tức với độ chính xác hoàn toàn.
1 kg = 2,20462 lb
Kilograms to Pounds
1 lb = 453,592 g
Pounds to Grams
1 oz = 28.3495 g
Ounces to Grams
1 viên đá = 6,35029 kg
Stones to Kilograms
1 viên đá = 14 lbs
Stones to Pounds
1 tấn = 1000 kg
Metric Tons to Kilograms