Máy tính gió lạnh
Tính toán nhiệt độ gió lạnh và đánh giá rủi ro thời tiết lạnh
Your Input
Select a calculation type (wind chill, temperature from wind chill, or wind speed), enter values and units, then click Calculate to see the result and step-by-step solution.
Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh
Gió Lạnh là gì?
Gió lạnh là sự giảm nhiệt độ không khí mà cơ thể cảm nhận được trên vùng da tiếp xúc do luồng không khí lưu thông. Nó làm cho nhiệt độ có cảm giác lạnh hơn nhiệt độ không khí thực tế.
Cách sử dụng
- Chọn loại tính toán
- Enter temperature and wind speed (or wind chill as needed)
- Click Calculate to see the result and step-by-step solution
- Use Reset to clear and hide results
Công thức chỉ số gió lạnh
WC = 35.74 + 0.6215×T - 35.75×V^0.16 + 0.4275×T×V^0.16
Ở đâu:
WC = Wind Chill (°F)
T = Air Temperature (°F)
V = Wind Speed (mph)
Khả năng ứng dụng
Gió lạnh áp dụng khi:
• Nhiệt độ 50°F (10°C)
• Tốc độ gió ≥ 3 mph (4,8 km/h)
Dưới những ngưỡng này, gió lạnh bằng nhiệt độ không khí.
Danh mục rủi ro
≥ 32°F (0°C):
Ít nguy hiểm từ việc đóng băng
0°F to 31°F:
Khó chịu, nguy cơ hạ thân nhiệt
-20°F to -1°F:
Nguy hiểm, da có thể đóng băng trong 10 phút
< -40°F:
Cực kỳ nguy hiểm, da có thể đóng băng trong 5 phút
Đơn vị nhiệt độ
Độ F (°F): Được sử dụng ở Mỹ
độ C (°C): Được sử dụng trên phạm vi quốc tế
°C = (°F - 32) × 5/9
°F = (°C × 9/5) + 32
Đơn vị tốc độ gió
mph: Dặm trên giờ (Mỹ)
km/h: Kilômét trên giờ
bệnh đa xơ cứng: Mét trên giây
1 mph = 1.60934 km/h = 0.44704 m/s
Ghi chú quan trọng
- Gió lạnh chỉ ảnh hưởng đến vùng da hở
- Ăn mặc phù hợp với gió lạnh, không chỉ nhiệt độ
- Gió lạnh không ảnh hưởng đến đồ vật vô tri
- Tốc độ gió cao hơn làm tăng hiệu ứng gió lạnh
- Bảo vệ vùng da hở trong điều kiện khắc nghiệt
- Ở trong nhà khi gió lạnh nguy hiểm
Ứng dụng phổ biến
- Dự báo thời tiết
- Lập kế hoạch hoạt động ngoài trời
- Đánh giá an toàn
- Khuyến nghị quần áo
- Chuẩn bị khẩn cấp