Máy tính tiền tệ

Máy tính này chuyển đổi một số tiền giữa 29 loại tiền tệ trên thế giới bằng cách sử dụng bảng tỷ giá tham chiếu tiêu chuẩn, hiển thị tỷ giá hối đoái, tỷ giá nghịch đảo và tỷ giá chéo so với các loại tiền tệ chính cùng một lúc.

Chỉ dành cho kế hoạch cá nhân - không phải tư vấn tài chính.

Được đánh giá bởi Ban biên tập tài chính của ComputerDrive · Cập nhật lần cuối

Chuyển thành

Nhập số tiền và chọn từ và sang loại tiền tệ, sau đó nhấp vào Chuyển đổi.

Nói tóm lại là chuyển đổi tiền tệ

Công cụ tính này sẽ nhân số tiền của bạn với tỷ giá hối đoái tham chiếu để quy đổi số tiền đó — 1.000 USD với tỷ giá 1 USD = 0,92 EUR sẽ thành €920. Nó sử dụng bảng tỷ giá tham chiếu cố định thay vì nguồn cấp dữ liệu thị trường trực tiếp, giúp cho việc ước tính và lập ngân sách nhanh chóng trở nên đáng tin cậy, nhưng nó sẽ không khớp với tỷ giá chính xác mà ngân hàng hoặc mạng thẻ áp dụng tại thời điểm giao dịch thực.

Bài học chính

  • 1.000 USD chuyển đổi thành €920 theo tỷ giá tham chiếu của máy tính này là 1 USD = 0,92 EUR.
  • Tỷ giá nghịch đảo (1 EUR = 1,0870 USD) chỉ đơn giản là tỷ giá nghịch đảo, hữu ích cho việc kiểm tra tỷ giá được niêm yết theo hướng ngược lại.
  • Tỷ giá chéo hiển thị cùng một mức 1.000 USD trên nhiều loại tiền tệ cùng một lúc: khoảng €920, £790, ¥149.500, C$1.360, A$1.530 và CHF 880.
  • Tỷ giá hối đoái thực thay đổi liên tục, đồng thời các ngân hàng và dịch vụ hối đoái tăng thêm mức chênh lệch của riêng họ — do đó, chuyển đổi tiền mặt hoặc thẻ thực tế sẽ khác với ước tính tỷ giá tham chiếu này.

Tỷ giá hối đoái của máy tính này thể hiện điều gì

Công cụ này chuyển đổi bằng cách sử dụng bảng tỷ lệ tham chiếu tiêu chuẩn thay vì nguồn cấp dữ liệu thị trường trực tiếp, do đó, các con số luôn ổn định và nhất quán cho mục đích lập kế hoạch thay vì chạy theo từng tích tắc thị trường. Điều đó làm cho nó rất phù hợp để lập ngân sách cho một chuyến đi, so sánh giá cả giữa các quốc gia hoặc hiểu nhanh về số tiền - nhưng đó không phải là tỷ giá bạn thực sự nhận được tại quầy ngân hàng, máy ATM ở nước ngoài hoặc sàn giao dịch tiền tệ trực tiếp tại một thời điểm cụ thể.

Cách tính toán chuyển đổi hoạt động

Mọi loại tiền tệ ở đây đều được định giá so với đồng đô la Mỹ, sau đó được quy đổi thông qua điểm tham chiếu chung đó. Chuyển đổi 1.000 USD sang EUR với tỷ giá 1 USD = 0,92 EUR:

Số tiền được chuyển đổi = 1.000 USD × 0,92 = €920

Tỷ giá nghịch đảo = 1  0,92 ≈ 1,0870 → 1 EUR ≈ $1,087 USD

Đối với các cặp tiền tệ không liên quan trực tiếp đến đồng đô la — chẳng hạn như chuyển đổi bảng Anh sang yên Nhật — máy tính sẽ chuyển đổi qua USD như một bước trung gian, đây là thông lệ tiêu chuẩn ngay cả ở các bàn giao dịch tiền tệ chuyên nghiệp.

Tại sao lãi suất ngân hàng của bạn không khớp chính xác

Tỷ giá tham chiếu và tỷ giá trung bình trên thị trường là giá thô mà các ngân hàng giao dịch với nhau - không bao gồm chênh lệch. Các ngân hàng bán lẻ, ki-ốt ở sân bay và các dịch vụ trao đổi đều thêm phí chênh lệch hoặc phí cố định của riêng họ, đó là cách họ kiếm tiền từ giao dịch. Đó là lý do tại sao 1.000 đô la được chuyển đổi tại quầy đổi tiền thường có kết quả thấp hơn đáng kể so với €920 mà công cụ tính toán này hiển thị — chênh lệch là số tiền ký quỹ của nhà cung cấp chứ không phải lỗi ở cả hai con số.

Đọc tỷ giá chéo

Thay vì chuyển đổi từng cặp một, tỷ giá chéo hiển thị cùng một số tiền ban đầu trên nhiều loại tiền tệ chính cùng một lúc. Ví dụ: 1.000 USD sẽ tương đương với khoảng €920, £790, ¥149.500, C$1.360, A$1.530 và CHF 880 theo tỷ giá của máy tính này — tiện dụng để so sánh giá được niêm yết bằng các loại tiền tệ khác nhau mà không cần thực hiện từng chuyển đổi riêng lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái là gì?

An exchange rate tells you how much of one currency you get for one unit of another. At this calculator's reference rate of 1 USD = 0.92 EUR, $1,000 converts to €920.

Máy tính này có sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp, theo thời gian thực không?

Không — nó sử dụng bảng tỷ lệ tham chiếu tiêu chuẩn cho các chuyển đổi và ước tính nhất quán chứ không phải nguồn cấp dữ liệu thị trường trực tiếp. Tỷ giá hối đoái thực thay đổi liên tục trong giờ giao dịch, vì vậy hãy coi kết quả ở đây là ước tính kế hoạch chặt chẽ hơn là báo giá mà bạn có thể hành động theo.

Tại sao tỷ giá tôi nhận được ở ngân hàng lại khác với tỷ giá ở đây?

Tỷ giá tham chiếu và tỷ giá trung bình trên thị trường là giá thô giữa các ngân hàng, không có chênh lệch. Các ngân hàng bán lẻ và dịch vụ trao đổi sẽ thêm chênh lệch hoặc phí lên trên, do đó bạn thường nhận được ít hơn đáng kể so với tỷ giá tham chiếu khi thực sự chuyển đổi tiền mặt hoặc sử dụng thẻ ở nước ngoài.

Tỷ giá chéo là gì?

Cross rates show how one amount converts into several currencies at once. $1,000 USD at this calculator's rates comes to about €920, £790, ¥149,500, C$1,360, A$1,530, and CHF 880 — all shown together instead of converting each pair one at a time.

Tỷ giá hối đoái có thay đổi trong ngày không?

Có, trên thị trường tiền tệ trực tiếp - tỷ giá dao động liên tục theo tin tức kinh tế, quyết định lãi suất và nhu cầu thị trường. Máy tính này sử dụng bảng tham chiếu cố định thay vì theo dõi các chuyển động từng phút đó.

Làm cách nào để sử dụng máy tính tiền tệ này?

Nhập số tiền, chọn loại tiền tệ nguồn và tiền tệ mục tiêu, rồi nhấp vào Chuyển đổi. Kết quả hiển thị số tiền được chuyển đổi, tỷ giá hối đoái, số tiền tương đương thông thường và tỷ giá chéo của các loại tiền tệ chính.

More finance calculators