Câu trả lời ngắn gọn
On $5,000/month gross income, the 30% rule recommends $1,500/month in rent. But with $800/month in existing debt (car, student loans, credit cards), the 36% total-debt guideline only leaves about $1,000/month for rent — a $500 gap between what looks affordable on income alone and what your full debt picture supports.
Bài học chính
- The 30% rule only looks at gross income — $5,000/month gross gives a $1,500 recommended rent, regardless of what else you owe each month.
- The 36% total-debt guideline is stricter: it caps rent plus all other debt payments at 36% of income, so $800/month in existing debt cuts the rent room to about $1,000.
- Máy tính cũng chạy ước tính kiểu 50/30/20 về khoản lương mang về nhà sau các dịch vụ tiện ích và nằm trong phạm vi từ 25% thận trọng đến 35% thu nhập tích cực.
- Người cho vay và chủ nhà lớn hơn có nhiều khả năng áp dụng tiêu chuẩn bao gồm nợ như quy tắc 36%, đặc biệt đối với các đơn xin thuê yêu cầu kiểm tra tín dụng và thu nhập.
Quy tắc 30% so với quy tắc bao gồm nợ 36%
Quy tắc 30%: tiền thuê = thu nhập × 0,30 = 5.000 USD × 0,30 = 1.500 USD
Quy tắc 36%: tiền thuê = (thu nhập × 0,36) − khoản nợ hiện tại = $1.800 − $800 = $1.000
The classic 30% rule is easy to remember but incomplete — it ignores everything else on your monthly balance sheet. The 36% guideline, closer to what many landlords, lenders, and rental-screening services actually use, caps total debt obligations (rent included) at 36% of gross income. With a $400 car payment, $300 in student loans, and $100 in credit card payments, that $800/month in existing debt eats directly into what is left for rent: $1,800 total allowed minus $800 already committed leaves $1,000, a third less than the 30% rule alone would suggest.
Nếu bạn mang ít hoặc không có khoản nợ nào khác, hai con số sẽ hội tụ và một trong hai quy tắc sẽ hoạt động như một hướng dẫn sơ bộ. Khoảng cách chỉ mở ra - và quan trọng nhất - khi các khoản thanh toán bằng ô tô, khoản vay sinh viên hoặc số dư thẻ tín dụng đã chiếm một phần thu nhập của bạn.
Một loạt ngân sách thuê nhà, không chỉ một con số
Với tổng thu nhập $5.000/tháng, đây là cách so sánh một số nguyên tắc chung:
| Hướng dẫn | Monthly Rent |
|---|---|
| Bảo thủ (25%) | $1,250 |
| Quy tắc 28% | $1,400 |
| Tiêu chuẩn (30%) | $1,500 |
| Quy tắc 36% (sau khoản nợ 800 USD) | $1,000 |
| Tích cực (35%) | $1,750 |
Thay vì neo vào một con số duy nhất, hãy coi đây là một phạm vi: mục tiêu thận trọng để lại nhiều khoảng trống nhất cho việc tiết kiệm và chi phí bất ngờ, trong khi mục tiêu tích cực giả định ngân sách chặt chẽ hơn nhưng vẫn khả thi. Con số bao gồm nợ 36% là con số đáng để kiểm tra nhất đối với con số của chính bạn trước khi bạn ký hợp đồng thuê, vì nó là con số gần nhất với số lượng chủ nhà và người cho vay sẽ thực sự đánh giá đơn đăng ký của bạn.
Máy tính liên quan
- Công cụ tính nợ trên thu nhập — kiểm tra tỷ lệ DTI đầy đủ của bạn, không chỉ những gì còn lại cho thuê.
- Máy tính ngân sách — xây dựng ngân sách hàng tháng đầy đủ xung quanh quyết định thuê nhà của bạn.
- Máy tính khả năng chi trả nhà — so sánh việc thuê với những gì bạn có thể đủ khả năng để mua.