Máy tính thuê ô tô

Máy tính này chia khoản thanh toán tiền thuê của bạn thành ba thành phần thực - khấu hao, phí tài chính và thuế - sử dụng cùng hệ số tiền và giá trị còn lại mà các đại lý toán học sử dụng, do đó bạn có thể biết chính xác điều gì đang thúc đẩy con số hàng tháng của bạn.

Chỉ dành cho kế hoạch cá nhân - không phải tư vấn tài chính.

Được đánh giá bởi Ban biên tập tài chính của ComputerDrive · Cập nhật lần cuối

Điều khoản về xe và cho thuê

$
$
$

% của MSRP

≈ 3.00% APR

$

Nhập MSRP, giá thương lượng, thời hạn, % còn lại và hệ số tiền để xem chi tiết và khoản thanh toán tiền thuê hàng tháng của bạn.

Tóm lại, thanh toán tiền thuê

Khoản thanh toán tiền thuê thực chất là ba khoản phí gộp lại với nhau: khấu hao (số tiền mà chiếc xe dự kiến ​​sẽ mất giá trị khi bạn lái nó), phí tài chính (phiên bản lãi suất của hợp đồng thuê) và thuế bán hàng cộng với cả hai khoản này. Khấu hao thường là phần lớn nhất cho đến nay, đó là lý do tại sao giá trị còn lại - giá trị dự đoán của chiếc xe khi kết thúc hợp đồng thuê - có xu hướng ảnh hưởng đến khoản thanh toán của bạn nhiều hơn hầu hết mọi thứ khác mà bạn có thể thương lượng.

Bài học chính

  • Trên một chiếc ô tô trị giá 45.000 USD được thương lượng thành 43.000 USD, với mức giảm 2.000 USD, còn lại 55% và hệ số tiền là 0,00125, khoản thanh toán được chia thành khoảng khấu hao khoảng 469 USD + phí tài chính 83 USD + thuế 44 USD ≈ 597 USD/tháng.
  • Việc tăng phần còn lại từ 55% lên 65% MSRP - giống như mọi thứ khác - sẽ làm giảm khoản thanh toán hàng tháng khoảng 129 USD, vì giá trị chiếc xe cần được tài trợ dưới dạng khấu hao ít hơn.
  • Việc thương lượng giảm giá 2.000 đô la chỉ tiết kiệm được khoảng 63 đô la/tháng cho cùng một chiếc xe, vì khoản chiết khấu đó được chia nhỏ cho 36 khoản thanh toán hàng tháng thay vì được tiết kiệm dưới dạng một lần.
  • The money factor (0.00125 in this example) converts to APR by multiplying by 2,400 — here, that's 3.00% APR hiding behind an unfamiliar-looking decimal.

Ba phần thực tế của khoản thanh toán tiền thuê

Khấu hao bao gồm khoảng cách giữa giá trị hiện tại của chiếc xe (chi phí vốn hóa đã điều chỉnh, sau khi bạn trả trước và bất kỳ khoản giảm giá nào) và giá trị được dự đoán khi kết thúc hợp đồng thuê (giá trị còn lại), trải đều trong suốt thời hạn. Phí tài chính là khoản tiền lãi thay thế cho hợp đồng thuê, được tính trên tổng chi phí trần và số dư thay vì số dư nợ giảm dần. Sau đó, thuế bán hàng sẽ được áp dụng cho cả hai, thường là hàng tháng thay vì một khoản phí trả trước.

How this calculator builds your payment

Sử dụng giá trị mặc định - MSRP 45.000 USD, giá thương lượng 43.000 USD, giảm 2.000 USD, thời hạn 36 tháng, số dư 55%, hệ số tiền 0,00125, thuế doanh thu 8%, phí mua lại 650 USD:

Giá trị còn lại = 45.000 USD × 55% = 24.750 USD

Chi phí giới hạn đã điều chỉnh = 43.000 USD + phí 650 USD − Giảm 2.000 USD = 41.650 USD

Khấu hao = ($41.650 − $24.750) ÷ 36 ≈ $469,44/tháng

Phí tài chính = ($41.650 + $24.750) × 0,00125 ≈ $83,00/tháng

Thuế = ($469,44 + $83,00) × 8% ≈ $44,20/tháng

Tổng số tiền thanh toán hàng tháng ≈ $596,64

Cộng thêm khoản trả trước và phí mua lại và đến hạn khi ký kết là khoảng 3.246,64 USD, với tổng chi phí thuê gần 24.129 USD trong suốt 36 tháng.

Tại sao giá trị còn lại quan trọng hơn giá cả

Vì khấu hao là chênh lệch giữa chi phí giới hạn và số dư, số dư cao hơn sẽ trực tiếp thu hẹp khoảng cách đó. Giữ nguyên mọi đầu vào khác và tăng phần còn lại từ 55% lên 65% MSRP: khoản thanh toán giảm từ khoảng 596,64 USD xuống 467,72 USD - mức dao động hàng tháng là 128,92 USD. Hãy so sánh điều đó với việc thương lượng giảm giá 2.000 đô la, điều này chỉ tiết kiệm được khoảng 62,70 đô la một tháng cho cùng chiếc xe này. Giá trị còn lại do công ty cho thuê đặt ra dựa trên sức mạnh bán lại dự đoán của mẫu xe, không phải là thứ bạn thương lượng trực tiếp - nhưng đáng để so sánh giữa các phương tiện, vì hai chiếc xe có cùng mức giá có thể cho thuê rất khác nhau nếu một chiếc giữ giá trị tốt hơn.

Giải mã yếu tố tiền bạc

Dealers quote lease interest as a "money factor" — a small decimal like 0.00125 — instead of the percentage rate you'd expect from a loan. It's the same underlying cost, just dressed up in unfamiliar units. Multiply the money factor by 2,400 to convert it to an approximate APR: 0.00125 × 2,400 = 3.00%. Always ask for the money factor directly and do this conversion yourself — comparing an unconverted money factor to a loan's APR will make the lease look artificially cheap.

Cho thuê và mua: một câu hỏi khác

Việc cho thuê giành được dòng tiền hàng tháng: khoản thanh toán chỉ bao gồm khấu hao và lãi khấu hao chứ không phải toàn bộ giá xe, đó là lý do tại sao nó thường cao hơn khoản thanh toán mua trên cùng một chiếc xe. Việc mua sẽ mang lại lợi ích kinh tế về quyền sở hữu tổng thể khi bạn giữ chiếc xe quá thời hạn cho vay, vì các khoản thanh toán cuối cùng sẽ dừng lại trong khi chiếc xe vẫn tiếp tục chạy. Giới hạn số dặm, phí hao mòn và không có gì để trao đổi khi kết thúc hợp đồng thuê là những sự đánh đổi thực sự - hãy chạy các con số trênauto loan calculatorcho cùng một chiếc xe để so sánh các khoản thanh toán mua hàng với những gì bạn thấy ở đây.

Để tài trợ cho việc mua thay vì thuê, hãy xemauto loan calculator. Đối với phép toán cho thuê bên ngoài bối cảnh ô tô - thiết bị, bất động sản hoặc các kịch bản cho thuê chung -máy tính tiền thuêbao gồm trường hợp rộng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Tiền thuê xe được tính như thế nào?

Khoản thanh toán hàng tháng của bạn có ba phần: khấu hao (giá trị xe giảm so với hợp đồng thuê), phí tài chính (lãi suất trên chi phí vốn hóa và phần còn lại cộng lại) và thuế bán hàng. Trên một chiếc ô tô trị giá 45.000 USD được thương lượng thành 43.000 USD, số tiền khấu hao khoảng 469 USD, phí tài chính 83 USD và thuế 44 USD - khoảng 597 USD một tháng.

Yếu tố tiền bạc là gì?

The money factor is the lease industry's way of expressing interest, usually written as a small decimal instead of a percentage. Multiply it by 2,400 to get an approximate APR — a money factor of 0.00125 equals roughly 3% APR.

Tại sao giá trị còn lại thay đổi khoản thanh toán của tôi nhiều hơn giá?

Bởi vì giá trị còn lại xác định số tiền khấu hao mà bạn tài trợ, thường là phần lớn nhất của khoản thanh toán. Việc tăng phần còn lại từ 55% lên 65% MSRP trên một chiếc ô tô trị giá 45.000 đô la sẽ làm giảm khoản thanh toán hàng tháng khoảng 129 đô la - nhiều hơn gấp đôi số tiền mà việc giảm giá 2.000 đô la sẽ tiết kiệm được cho cùng một chiếc ô tô.

Chi phí vốn hóa là gì?

Chi phí vốn hóa là số tiền thực sự được cho thuê: giá thương lượng cộng với các khoản phí, trừ đi khoản trả trước, vốn chủ sở hữu trao đổi và bất kỳ khoản giảm giá nào. Việc thương lượng mức giá thấp hơn hoặc thêm khoản trả trước sẽ trực tiếp làm giảm khoản thanh toán đó, từ đó làm giảm khoản thanh toán hàng tháng của bạn.

Tôi nên thuê hay mua xe?

Việc cho thuê thường có nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn nhưng không có vốn chủ sở hữu ở cuối và giới hạn số km hoặc hao mòn trong suốt quá trình. Chi phí mua hàng tháng cao hơn nhưng bạn sở hữu chiếc xe hoàn toàn và có thể lái xe không giới hạn số dặm. So sánh tổng chi phí trong cùng thời gian sở hữu chứ không chỉ số tiền thanh toán hàng tháng trước khi quyết định.

Làm cách nào để sử dụng máy tính thuê ô tô này?

Nhập MSRP, giá thương lượng, trả trước, thời hạn thuê, tỷ lệ phần trăm còn lại, hệ số tiền, thuế suất bán hàng và phí mua lại, sau đó nhấp vào Tính toán hợp đồng thuê. Kết quả hiển thị khoản thanh toán hàng tháng, đến hạn khi ký kết và chi tiết chi phí đầy đủ.

More finance calculators