Câu trả lời ngắn gọn
10.000 USD ban đầu cộng thêm 500 USD một tháng với lãi suất 7% trong 20 năm sẽ tăng lên thành 302.370,09 USD trên danh nghĩa. Sau khi lạm phát 3%, số tiền đó trị giá 167.414,99 USD tính theo đô la ngày nay - chênh lệch 134.955,10 USD. Sau khi đánh thuế lãi vốn 15% đối với khoản lãi 172.370,09 USD, số dư sau thuế là 276.514,57 USD. Số danh nghĩa và số tiền bạn thực sự giữ có thể trông rất khác nhau.
Bài học chính
- $10.000 + $500/tháng ở mức 7% trong 20 năm đạt $302.370,09, với $130.000 từ đóng góp và $172.370,09 từ lợi nhuận.
- Inflation at 3% shrinks that $302,370.09 to $167,414.99 in real purchasing power — the sticker number overstates what the money will actually buy.
- Thuế lãi vốn 15% đối với khoản lãi 172.370,09 USD có giá 25.855,51 USD, còn lại 276.514,57 USD sau thuế.
- The "CAGR" figure shown (18.58% in this example) is inflated by contributed principal — it is not the actual annual return, which stays the 7% you entered.
Sự tăng trưởng thực sự đến từ đâu
Với 10.000 đô la ban đầu cộng với 500 đô la/tháng trong 20 năm ở mức 7%, số tiền 302.370,09 đô la cuối cùng được chia rõ ràng thành hai nguồn:
Tổng số tiền đóng góp: 130.000 USD (số tiền khởi đầu là 10.000 USD cộng với 120.000 USD tiền gửi hàng tháng là 500 USD)
Tổng lợi nhuận đầu tư: 172.370,09 USD
Số dư cuối cùng: $302.370,09
Ở đây thu nhập lớn hơn đóng góp - hơn một nửa số dư cuối cùng đến từ tăng trưởng chứ không phải từ tiền gửi. Sự phân chia đó là một biện pháp kiểm tra sự tỉnh táo hữu ích đối với bất kỳ dự báo dài hạn nào: nếu lợi nhuận chỉ là một phần nhỏ trong tổng số thì kế hoạch đang dựa nhiều vào tiết kiệm; nếu lợi nhuận chiếm ưu thế thì nó phụ thuộc rất nhiều vào tỷ suất lợi nhuận giả định thực tế hiển thị.
Lạm phát và thuế: hai cách cắt tóc đối với tăng trưởng danh nghĩa
Con số tiêu đề 302.370,09 USD chỉ là danh nghĩa — nó chưa tính đến hai điều đang âm thầm ăn mòn nó:
Giá trị điều chỉnh theo lạm phát (3% trong 20 năm): 167.414,99 USD
Thuế lãi vốn còn nợ (15% của 172.370,09 USD tiền lãi): 25.855,51 USD
Giá trị danh nghĩa sau thuế: 276.514,57 USD
Hai điều chỉnh này trả lời các câu hỏi khác nhau và không nên cộng lại với nhau: số liệu lạm phát cho biết số dư danh nghĩa có giá trị như thế nào so với sức mua ngày nay, trong khi số liệu thuế cho biết số tiền còn lại bằng đô la trong tương lai sau khi IRS nhận phần lợi nhuận. Kết hợp cả hai về mặt tinh thần - số dư sau thuế nhỏ hơn và mua ít hơn mức thực tế - sẽ mang lại bức tranh trung thực nhất về kết quả.
Tại sao CAGR được hiển thị không phải là lợi nhuận thực sự của bạn
Số liệu CAGR trên trang này được tính bằng (số dư cuối cùng `đầu tư ban đầu)^(1/năm) − 1. Trong ví dụ từ $10.000 đến $302.370,09, con số này lên tới 18,58%, mặc dù lợi nhuận đã nhập là 7%.
CAGR hiển thị: 18,58%
Lợi nhuận thực tế hàng năm được áp dụng: 7%
Khoảng cách tồn tại vì CAGR chỉ so sánh số dư cuối kỳ với số tiền gộp ban đầu, trong khi số dư cuối kỳ cũng bao gồm 120.000 USD tiền đóng góp mới không bao giờ là một phần của số tiền ban đầu. Số đô la được thêm vào đó làm tăng tỷ lệ mà không thể hiện hiệu quả đầu tư. Để đánh giá chất lượng lợi nhuận thực tế, hãy tin vào tỷ lệ bạn đã nhập và số liệu ROI (tổng lợi nhuận so với tổng đóng góp) thay vì số CAGR này bất cứ khi nào có đóng góp.
Máy tính liên quan
- Công cụ tính lợi nhuận trung bình — tính toán lợi nhuận trung bình số học và lợi nhuận trung bình hình học từ một chuỗi lợi nhuận thực tế định kỳ.
- Máy tính hưu trí — mở rộng phép toán tăng trưởng tương tự này thành một kế hoạch rút tiền hưu trí đầy đủ.
- Máy tính Roth IRA — mô hình tăng trưởng miễn thuế thay vì tăng vốn chịu thuế.