Máy tính trả nợ

Công cụ tính toán này hiển thị khoản trả nợ hàng tháng, tổng tiền lãi và lịch biểu giữa tiền gốc và lãi — đồng thời so sánh sáu kỳ hạn trả nợ cạnh nhau để bạn có thể biết chính xác việc chọn kỳ hạn dài hơn hay ngắn hạn sẽ mang lại lợi ích gì.

Chỉ dành cho kế hoạch cá nhân - không phải tư vấn tài chính.

Được đánh giá bởi Ban biên tập tài chính của ComputerDrive · Cập nhật lần cuối

Thông tin chi tiết của bạn

$

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời gian trả nợ theo năm để xem khoản thanh toán và lịch trình hàng tháng của bạn.

Câu trả lời ngắn gọn

Khoản vay 25.000 USD với lãi suất 7,5% có giá 500,95 USD/tháng trong thời gian trả nợ 5 năm, với tổng tiền lãi là 5.056,92 USD (16,8% tổng số tiền đã trả). Rút ngắn thời hạn xuống còn 1 năm và khoản thanh toán tăng lên 2.168,94 USD/tháng nhưng tiền lãi giảm xuống chỉ còn 1.027,23 USD. Kéo dài thời hạn lên 6 năm và khoản thanh toán giảm xuống còn 432,25 USD/tháng, nhưng tổng tiền lãi tăng gần gấp đôi lên 6.122,20 USD so với thời hạn 5 năm.

Bài học chính

  • Thời hạn trả nợ của bạn là một đòn bẩy mà bạn có thể kiểm soát: thời hạn ngắn hơn có nghĩa là khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng lãi suất phải trả ít hơn đáng kể trong suốt thời hạn của khoản vay.
  • Với 25.000 đô la ở mức 7,5%, việc chuyển từ thời hạn trả nợ 1 năm sang 6 năm sẽ cắt giảm khoản thanh toán hàng tháng từ 2.168,94 đô la xuống còn 432,25 đô la - nhưng tổng tiền lãi tăng từ 1.027,23 đô la lên 6.122,20 đô la, gần gấp sáu lần.
  • Các số liệu hai tuần một lần và hàng tuần mà máy tính này hiển thị là khoản thanh toán hàng tháng được chia đều, không phải là kế hoạch hoàn trả nhanh — chúng có cùng thời hạn 5 năm và có tổng lãi suất bằng với lịch trình hàng tháng.
  • Chiến lược tăng tốc thực sự hai tuần một lần (trả một nửa số tiền hàng tháng cứ sau hai tuần) dẫn đến 13 khoản tương đương hàng tháng mỗi năm thay vì 12, điều này sẽ rút ngắn thời hạn và cắt giảm lãi suất - nhưng chỉ khi người cho vay áp dụng khoản bổ sung vào tiền gốc.

So sánh các thời hạn trả nợ cạnh nhau

Với khoản vay 25.000 USD với lãi suất 7,5%, chỉ riêng thời gian trả nợ đã thay đổi khoản thanh toán hàng tháng và tổng tiền lãi như thế nào:

Thời hạn trả nợ Thanh toán hàng tháng Tổng lãi
1 năm$2,168.94$1,027.23
2 năm$1,124.99$1,999.76
3 năm$777.66$2,995.60
4 năm$604.47$4,014.68
5 năm$500.95$5,056.92
6 năm$432.25$6,122.20

The pattern is consistent: every extra year of repayment period lowers the monthly payment but adds to total interest, because the balance has more time to accrue interest before it is paid off. There is no universally "right" term — the right choice depends on what monthly payment fits your budget versus how much extra cost you are willing to accept for that flexibility. Picking the shortest term your budget can comfortably support is usually the cheapest path overall.

Trả nợ hai tuần một lần và hàng tuần: điều gì thực sự tiết kiệm lãi

Máy tính này: hai tuần một lần = hàng tháng 2 = $250,47 | hàng tuần = hàng tháng `4,33 = $115,69

Tăng tốc thực sự: 26 khoản thanh toán hai tuần một lần/năm = 13 khoản tương đương hàng tháng (không phải 12)

Một quan niệm sai lầm phổ biến là việc chuyển sang thanh toán hai tuần một lần sẽ tự động tiết kiệm lãi. Các số liệu hai tuần một lần và hàng tuần trên trang này chỉ là khoản thanh toán hàng tháng 500,95 USD được chia đều thành các phần nhỏ hơn, thường xuyên hơn - 24 khoản thanh toán hai tuần một lần là 250,47 USD hoặc khoảng 52 khoản thanh toán hàng tuần là 115,69 USD cộng lại thành tổng cộng là 30.056,92 USD, trong cùng kỳ hạn 5 năm, với cùng số tiền lãi là 5.056,92 USD.

The interest savings people associate with "biweekly plans" come from a different mechanism: paying half your monthly payment every two weeks results in 26 payments a year, which is the equivalent of 13 monthly payments instead of 12 — one extra payment annually, applied to principal. That extra payment is what shortens the term and cuts interest, not the frequency by itself. Ask your lender explicitly whether a biweekly plan applies the extra payment to principal before assuming you are getting that benefit.

  • Máy tính khoản vay — xem các khoản thanh toán bổ sung rút ngắn khoản vay bạn đã có như thế nào.
  • Máy tính thanh toán — một cái nhìn tập trung về khoản thanh toán hàng tháng của bạn cho việc lập ngân sách.
  • Máy tính khoản vay cá nhân — mô hình hóa một khoản vay không có bảo đảm với việc kiểm tra khả năng chi trả.

Câu hỏi thường gặp

Tổng số tiền trả nợ bao gồm những gì?

Tổng số tiền hoàn trả là tổng số tiền thanh toán trong suốt thời hạn vay, bao gồm cả gốc và lãi. Nó trả lời số tiền bạn thực sự sẽ trả lại, không chỉ số tiền trả góp hàng tháng.

Khoản trả nợ cố định hàng tháng được tính như thế nào?

Các khoản vay có lãi suất cố định sử dụng phương pháp khấu hao tiêu chuẩn: mỗi khoản thanh toán bao gồm lãi trên số dư còn lại cộng với một phần tiền gốc. Các khoản thanh toán sớm được tính vào tiền lãi; các khoản thanh toán sau sẽ áp dụng nhiều hơn vào tiền gốc cho đến khi số dư bằng 0.

Tại sao thời hạn trả nợ dài hơn lại tốn nhiều tiền lãi hơn?

Kỳ hạn dài hơn có nghĩa là có nhiều tháng hơn để tính lãi trên số dư nợ. Với khoản vay 25.000 USD với lãi suất 7,5%, kỳ hạn 1 năm có tổng tiền lãi là 1.027,23 USD ở mức 2.168,94 USD/tháng, trong khi kéo dài đến 6 năm, khoản thanh toán giảm xuống còn 432,25 USD/tháng nhưng đẩy tổng tiền lãi lên 6.122,20 USD - gần gấp sáu lần, mặc dù lãi suất không bao giờ thay đổi.

Tôi có thể giảm tổng chi phí trả nợ mà không thay đổi lãi suất không?

Đúng. Các khoản thanh toán bổ sung đối với tiền gốc sẽ làm giảm số dư tích lũy lãi mỗi tháng, điều này có thể rút ngắn thời gian trả nợ và giảm tổng tiền lãi. Xác nhận với người cho vay của bạn rằng không có hình phạt trả trước trước khi thanh toán thêm.

Số liệu trả nợ hai tuần một lần và hàng tuần ở đây có giúp tôi tiết kiệm tiền lãi không?

Không tự động. Số liệu hai tuần một lần ($250,47) và hàng tuần ($115,69) được hiển thị chỉ đơn giản là khoản thanh toán hàng tháng được chia đều thành số tiền nhỏ hơn, thường xuyên hơn — tổng cộng là 30.056,92 USD và mất 5 năm để trả hết. Một gói trả trước hai tuần một lần thực sự, trong đó bạn trả một nửa số tiền hàng tháng mỗi hai tuần, dẫn đến 26 khoản thanh toán mỗi năm (13 khoản tương đương hàng tháng thay vì 12) và cắt giảm cả thời hạn và tổng tiền lãi - nhưng điều đó chỉ xảy ra nếu người cho vay của bạn áp dụng khoản thanh toán bổ sung cho tiền gốc, không phải chia đều.

Làm cách nào để sử dụng công cụ tính toán hoàn trả này?

Nhập số tiền cho vay, lãi suất hàng năm và thời gian trả nợ theo năm, sau đó nhấp vào Tính toán hoàn trả để xem khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi và lịch trình gốc so với lãi theo thời gian.

More finance calculators