Tóm lại, tài chính doanh nghiệp
Khoản vay có kỳ hạn và hạn mức tín dụng được định giá hoàn toàn khác nhau. Khoản vay có kỳ hạn sẽ giải ngân toàn bộ số tiền trả trước và tính lãi cho tất cả số tiền đó kể từ ngày đầu tiên, theo lịch trả nợ cố định. Hạn mức tín dụng chỉ tính lãi trên bất kỳ số dư nào bạn thực sự rút ra, do đó, khoản rút nhỏ hơn so với giới hạn lớn hơn sẽ có chi phí thấp hơn nhiều so với giới hạn đề xuất - và thanh toán nhanh hơn hầu hết mọi người mong đợi.
Bài học chính
- A $100,000 term loan at 8% over 60 months with a 1% origination fee costs $2,027.64/month, $21,658.37 in total interest, plus the $1,000 fee — $122,658.37 total.
- Khoản phí 1% đó làm giảm số tiền có thể sử dụng của bạn xuống còn 99.000 đô la mặc dù bạn vẫn thanh toán như thể bạn đã vay toàn bộ 100.000 đô la.
- Hạn mức tín dụng 50.000 đô la với số dư 25.000 đô la ở mức 10%, được trả trước ở mức 2.000 đô la/tháng, thanh toán trong khoảng 14 tháng và có tổng tiền lãi khoảng 1.512 đô la - một phần nhỏ so với chi phí của một khoản vay có kỳ hạn cho toàn bộ giới hạn.
- The calculator's "effective APR" for term loans expresses total interest plus fees as a percentage of the loan amount per year of term — a useful side-by-side comparison figure, though it isn't computed the same way a regulated lender APR disclosure is.
Khoản vay có kỳ hạn, khoản vay SBA hoặc hạn mức tín dụng
Khoản vay có kỳ hạn sẽ chuyển giao một khoản tiền mà bạn hoàn trả theo lịch trình cố định - các khoản thanh toán có thể dự đoán được, nhưng tiền lãi sẽ tích lũy trên toàn bộ số dư ngay từ đầu. Khoản vay SBA là khoản vay có thời hạn có bảo lãnh một phần của chính phủ, có thể mở khóa các thời hạn dài hơn hoặc các khoản thanh toán trả trước nhỏ hơn, thường để đổi lấy phí bảo lãnh cộng với chi phí tiêu chuẩn. Hạn mức tín dụng hoạt động giống thẻ tín dụng hơn: bạn được chấp thuận một hạn mức, nhưng bạn chỉ trả lãi cho số tiền bạn thực sự rút ra, khiến nó phù hợp hơn với dòng tiền không đều hơn là nhu cầu trả một lần.
Cách tính toán này định giá một khoản vay có kỳ hạn
Sử dụng các khoản mặc định - khoản vay 100.000 đô la, lãi suất 8%, thời hạn 60 tháng, phí khởi tạo 1%:
Thanh toán hàng tháng ≈ $2.027,64
Tổng lãi trong 60 tháng ≈ $21.658,37
Phí ban đầu = 100.000 USD × 1% = 1.000 USD
Tổng chi phí = 21.658,37 USD + 1.000 USD + 100.000 USD ≈ 122.658,37 USD
Phí ban đầu thực sự khiến bạn phải trả bao nhiêu
Khoản phí 1.000 USD trong ví dụ mặc định không chỉ có giá 1.000 USD — nó còn làm giảm số tiền bạn thực sự có thể sử dụng. Số tiền thu được ròng lên tới 99.000 đô la, nhưng khoản thanh toán hàng tháng của bạn vẫn được tính trên toàn bộ số tiền 100.000 đô la. Khoảng cách đó quan trọng nhất khi bạn đang tài trợ cho một nhu cầu đô la cụ thể: để có được chính xác 100.000 đô la vốn có thể sử dụng, bạn cần phải vay hơn 100.000 đô la để trang trải khoản phí trên.
Hạn mức tín dụng thanh toán khác nhau như thế nào
Với hạn mức tín dụng 50.000 đô la với số dư 25.000 đô la (sử dụng 50%) ở mức 10%, trả 2.000 đô la một tháng sẽ xóa số dư trong khoảng 14 tháng và tốn khoảng 1.512 đô la tiền lãi. So sánh điều đó với khoản vay có kỳ hạn 50.000 đô la với cùng lãi suất sẽ có giá ngay cả trong một thời gian ngắn - hạn mức tín dụng ở đây rẻ hơn nhiều, đặc biệt vì bạn chỉ phải trả và trả lãi cho một nửa giới hạn chứ không phải toàn bộ. Đó là sự cân bằng cốt lõi: hạn mức tín dụng có chi phí thấp hơn khi bạn không cần toàn bộ số tiền, nhưng nó có thể khiến bạn mang theo số dư quay vòng lâu hơn khoản vay có thời hạn cố định từng cho phép.
Đọc số APR hiệu quả
For term loans, this calculator's "effective APR" divides total interest and fees by the loan amount and by the number of years in the term — a simplified, easy-to-compare cost-per-year figure. It's useful for lining up two financing offers side by side, but it isn't calculated the same way a regulated APR disclosure from a lender is, so don't treat the two as interchangeable when you're comparing this estimate against an actual loan offer.
Máy tính liên quan
Đối với nguồn tài trợ không dành riêng cho doanh nghiệp,máy tính khoản vay cá nhânvà chungmáy tính khoản vaytrang trải mọi khoản vay trả góp với lãi suất cố định. Để biết chính xác số phí cộng thêm vào chi phí vay thực sự của bạn là bao nhiêu, hãy xem phầnMáy tính APR.