Máy tính APR

Máy tính này gộp phí khởi tạo khoản vay, điểm chiết khấu và các chi phí trả trước khác của bạn vào lãi suất để hiển thị APR - con số duy nhất phản ánh chi phí thực sự của khoản vay, không chỉ lãi suất được in trên phiếu mua hàng.

Chỉ dành cho kế hoạch cá nhân - không phải tư vấn tài chính.

Được đánh giá bởi Ban biên tập tài chính của ComputerDrive · Cập nhật lần cuối

Thông tin chi tiết của bạn

$

Phí vay

$

1 point = 1% of loan amount

$

Application, appraisal, etc.

Nhập số tiền cho vay của bạn, lãi suất, thời hạn và phí đã nêu để xem APR thực sự và chi tiết chi phí.

APR, nói tóm lại

APR takes your loan's upfront fees — origination charges, discount points, application costs — and spreads their effect across the loan term, expressed as a single annual percentage. It answers a more honest question than the stated rate alone: not "what rate did they quote me," but "what does this loan actually cost per year, fees included." A $250,000 loan quoted at 6.5% with $4,000 in fees carries an APR of about 6.656% — the number worth comparing across lenders, not the headline rate.

Bài học chính

  • Với khoản vay 250.000 đô la, 6,5% với 4.000 đô la phí (1.000 đô la ban đầu + 1 điểm + 500 đô la khác), APR đạt khoảng 6,656% - cao hơn 0,156 điểm so với tỷ lệ đã nêu.
  • Loại bỏ các khoản phí cho cùng một khoản vay đó và APR chính xác bằng 6,5%, chứng minh phí - chứ không phải chính tỷ lệ - là nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa APR và con số trên ước tính khoản vay.
  • Tăng phí lên 9.000 USD (chi phí ban đầu cao hơn, hai điểm thay vì một) và APR tăng lên khoảng 6,856%, chênh lệch 0,356 điểm - cao hơn gấp đôi mức phí tạo ra mức chênh lệch cao hơn gấp đôi.
  • Hai khoản vay có cùng lãi suất đã nêu có thể có APR khác nhau nếu phí của chúng khác nhau - đó chính xác là kịch bản mà APR được thiết kế để bộc lộ.

APR thực sự đang đo lường điều gì

The interest rate on a loan tells you the cost of borrowing the principal, nothing more. APR goes further: it treats your upfront fees as if they reduced the amount you actually walked away with, then asks what interest rate would make your actual payments equal to that smaller, "net" amount. That's why APR is always at or above the stated rate — it's capturing a real cost the rate alone leaves out.

Cách máy tính này giải quyết APR

Sử dụng giá trị mặc định của máy tính - khoản vay 250.000 đô la, lãi suất đã nêu 6,5%, 30 năm, phí khởi tạo 1.000 đô la, 1 điểm chiết khấu (1% khoản vay hoặc 2.500 đô la) và 500 đô la phí khác:

Tổng phí = 1.000 USD + 2.500 USD + 500 USD = 4.000 USD

Số tiền ròng được tài trợ = $250.000 − $4.000 = $246.000

Thanh toán hàng tháng (ở mức 6,5% trên toàn bộ 250.000 USD) ≈ 1.580,17 USD

Từ đó, máy tính sẽ giải bằng số để tìm ra mức lãi suất khiến cho các khoản thanh toán 1.580,17 USD tương tự đó có giá trị hiện tại bằng với số tiền ròng nhỏ hơn là 246.000 USD - tỷ lệ đó, tính theo hàng năm, là APR: khoảng 6,656%.

Tại sao phí 0 USD có nghĩa là APR bằng tỷ lệ đã nêu

Thực hiện cùng khoản vay 250.000 đô la, 6,5%, thời hạn 30 năm với mọi trường phí được đặt thành 0 và APR trả về chính xác là 6,5% - giống với tỷ lệ đã nêu. Đó không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên; đó là toàn bộ cơ chế được phơi bày. APR chỉ tăng cao hơn tỷ lệ đã nêu vì phí làm giảm số tiền bạn thực sự nhận được trong khi các khoản thanh toán vẫn dựa trên toàn bộ số tiền vay. Không có phí, không có khoảng cách.

Bao nhiêu phí thực sự di chuyển số

Quy mô của khoảng cách giữa APR và tỷ lệ tỷ lệ với số tiền bạn trả phí, không chỉ là bạn có trả chúng hay không:

4.000 USD phí → APR 6,656% (+0,156 điểm)

9.000 USD phí → APR 6,856% (+0,356 điểm)

Việc tăng hơn gấp đôi các khoản phí đã làm tăng hơn gấp đôi khoảng cách - đó chính xác là lý do tại sao tỷ lệ tiêu đề thấp kết hợp với các khoản phí nặng có thể khiến chi phí cao hơn mức giá cao hơn một chút với ít hoặc không có phí. APR là con số được xây dựng để nắm bắt điều đó.

APR so với APY - không giống nhau

APR và APY nghe có vẻ giống nhau và thường xuyên bị nhầm lẫn, nhưng chúng trả lời những câu hỏi trái ngược nhau. APR đo lường chi phí đi vay của bạn. APY (Tỷ lệ phần trăm hàng năm) đo lường số tiền mà khoản tiền gửi hoặc khoản đầu tư mang lại cho bạn và không giống như APR, nó tính đến lãi kép. So sánh APR của khoản vay với APY của tài khoản tiết kiệm không cho bạn biết điều gì hữu ích - chúng không đo lường cùng một khía cạnh của giao dịch.

Về phần thanh toán và tiến độ của cùng một khoản vay không có phân tích phí, hãy xem phầnmáy tính khoản vayhoặc, cụ thể là đối với việc mua nhà,máy tính thế chấp. Nếu bạn đang quyết định liệu một mức lãi suất thấp hơn có đáng để tái cấp vốn hay không,máy tính tái cấp vốncân nhắc chi phí đóng cửa mới so với khoản tiết kiệm được, vàmáy tính lãi suấtthực hiện phần tỷ lệ của phép toán một cách độc lập.

Câu hỏi thường gặp

APR là gì và tại sao nó lại quan trọng?

APR gộp phí khoản vay của bạn vào lãi suất để hiển thị chi phí vay thực tế hàng năm dưới dạng một tỷ lệ phần trăm duy nhất. Với khoản vay 250.000 đô la, lãi suất 6,5% với 4.000 đô la phí trả trước, APR đạt khoảng 6,656% - con số thực sự phản ánh chi phí của khoản vay, không chỉ tỷ lệ được in trên giấy bạc.

Tại sao APR cao hơn lãi suất đã nêu của tôi?

Bởi vì APR xử lý các khoản phí của bạn như thể chúng làm giảm số tiền bạn thực sự nhận được, trong khi bạn vẫn trả lãi và thanh toán như thể bạn đã vay toàn bộ số tiền vay. Tính phí $0 và APR bằng chính xác mức đã nêu; thêm phí và APR luôn tăng cao hơn mức đó.

Những khoản phí nào được bao gồm trong APR?

APR thường bao gồm các khoản phí tài chính phải trả cho người cho vay - phí ban đầu, điểm chiết khấu và chi phí đóng nhất định. Nó thường không bao gồm các khoản phí của bên thứ ba như thẩm định hoặc bảo hiểm quyền sở hữu, mặc dù các chính sách của người cho vay có thể khác nhau, vì vậy hãy luôn kiểm tra xem thông tin tiết lộ cụ thể bao gồm những gì.

Phí thực sự tác động đến APR là bao nhiêu?

Nó quy mô theo tổng phí. Với khoản vay 250.000 đô la, 6,5%: 4.000 đô la phí đẩy APR lên khoảng 6,656% (+0,156 điểm), trong khi 9.000 đô la phí đẩy nó lên khoảng 6,856% (+0,356 điểm). Hơn gấp đôi phí đã tạo ra khoảng cách nhiều hơn gấp đôi.

APR có giống APY không?

Không. APR đo lường chi phí đi vay; APY (Tỷ lệ phần trăm hàng năm) đo lường thu nhập từ tiền tiết kiệm hoặc đầu tư, bao gồm cả ảnh hưởng của lãi kép. Họ trả lời các câu hỏi khác nhau và không nên so sánh trực tiếp với nhau.

Làm cách nào để sử dụng công cụ tính APR này?

Nhập số tiền vay, lãi suất nêu rõ và thời hạn vay. Thêm phí ban đầu, điểm chiết khấu và các khoản phí khác như phí đăng ký hoặc thẩm định, sau đó nhấp vào Tính toán APR để xem chi phí vay thực tế hàng năm.

More finance calculators