Máy tính thế chấp

Máy tính này xây dựng khoản thanh toán PITI đầy đủ của bạn - tiền gốc, lãi, thuế tài sản, bảo hiểm và PMI khi áp dụng - từ giá nhà, khoản trả trước, lãi suất và thời hạn, đồng thời tạo ra lịch trình khấu hao hoàn chỉnh đằng sau nó.

Chỉ dành cho kế hoạch cá nhân - không phải tư vấn tài chính.

Được đánh giá bởi Ban biên tập tài chính của ComputerDrive · Cập nhật lần cuối

Chi tiết khoản vay

$
$
%
%

Kết quả thế chấp của bạn

Nhập chi tiết khoản vay của bạn và nhấp vào Tính toán để xem chi tiết khoản thanh toán hàng tháng của bạn.

Câu trả lời ngắn gọn

Đối với một ngôi nhà trị giá 400.000 đô la với mức giảm 20% (80.000 đô la) ở mức 6,5% trong 30 năm, tiền gốc và lãi là 2.022,62 đô la một tháng. Cộng thêm $400 thuế bất động sản và $100 tiền bảo hiểm, tổng số tiền thanh toán PITI là $2,522,62. Tổng tiền lãi phải trả trong suốt 30 năm là 408.142,36 USD - nhiều hơn số tiền vay.

Bài học chính

  • Khoản vay 320.000 USD với lãi suất 6,5% trong 30 năm: P&I 2.022,62 USD/tháng, PITI đầy đủ 2.522,62 USD bao gồm thuế và bảo hiểm thông thường.
  • Tổng tiền lãi trong 30 năm là 408.142,36 USD - nhiều hơn số tiền vay 320.000 USD.
  • Việc chuyển sang thời hạn 15 năm cho cùng một khoản vay sẽ tăng khoản thanh toán lên 2.787,54 USD/tháng nhưng giảm tổng tiền lãi xuống còn 181.757,84 USD, tiết kiệm được 226.384,52 USD.
  • Dropping to 10% down adds $150/month in PMI on top of a larger $2,275.44 P&I payment — PMI disappears once equity reaches roughly 20%.

Điều gì thực sự tạo nên khoản thanh toán của bạn (PITI)

Đối với một ngôi nhà trị giá 400.000 USD với mức giảm 20%, khoản vay 320.000 USD với lãi suất 6,5% trong 30 năm được chia thành bốn phần:

Tiền gốc và tiền lãi: $2.022,62

Thuế tài sản ($4.800/năm): $400,00

Bảo hiểm Nhà ($1.200/năm): $100,00

Tổng số tiền thanh toán hàng tháng: $2.522,62

Principal and interest is fixed for the life of a fixed-rate loan, but taxes and insurance typically rise over time and are usually collected through an escrow account as part of one combined bill — which is why your payment can increase even on a "fixed-rate" mortgage.

15 năm và 30 năm: sự đánh đổi thực sự

Trên cùng khoản vay 320.000 đô la với lãi suất 6,5%, chỉ riêng kỳ hạn đã thay đổi đáng kể cả khoản thanh toán hàng tháng và tổng tiền lãi:

30 năm 15 năm
P&I hàng tháng$2,022.62$2,787.54
Tổng lãi$408,142.36$181,757.84

Khoản vay 15 năm tốn thêm 764,92 USD mỗi tháng nhưng tiết kiệm được 226.384,52 USD tiền lãi - tiết kiệm được gần 300 USD tiền lãi cho mỗi 1 USD trả thêm hàng tháng. Lựa chọn đúng đắn phụ thuộc vào việc khoản thanh toán cao hơn có phù hợp với ngân sách hay không, vì thời hạn 15 năm không mang lại sự linh hoạt để trả ít hơn trong một tháng eo hẹp như cách các khoản thanh toán bổ sung tự nguyện cho khoản vay 30 năm sẽ làm.

PMI: chi phí trả trước nhỏ hơn

Việc giảm khoản thanh toán trước từ 20% xuống 10% đối với cùng một ngôi nhà trị giá 400.000 USD sẽ làm tăng khoản vay lên 360.000 USD và thêm PMI:

Số tiền cho vay: 360.000 USD (so với 320.000 USD khi giảm 20%)

P&I hàng tháng: 2.275,44 USD (so với 2.022,62 USD)

PMI ở mức 0,5% hàng năm: $150,00/tháng

PMI is calculated on the loan balance and typically continues until the loan balance drops to about 78–80% of the original home value, at which point it can usually be requested for removal — it isn't a permanent cost, but it is a real one until equity catches up.

Câu hỏi thường gặp

Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng bao gồm những gì?

Hầu hết các chủ nhà phải trả PITI: Tiền gốc, tiền lãi, thuế tài sản và bảo hiểm chủ nhà. Trên một ngôi nhà trị giá 400.000 USD với mức giảm 20% ở mức 6,5% trong 30 năm, tức là 2.022,62 USD tiền gốc và lãi, 400 USD thuế bất động sản và 100 USD tiền bảo hiểm - tổng cộng là 2.522,62 USD. Phí HOA và PMI là các chi phí riêng biệt được cộng thêm khi áp dụng.

PMI là gì và khi nào cần thiết?

Bảo hiểm thế chấp tư nhân (PMI) bảo vệ người cho vay khi khoản trả trước của bạn dưới 20%. Đối với một ngôi nhà trị giá 400.000 đô la với mức trả trước 10% (khoản vay 360.000 đô la) với tỷ lệ PMI 0,5%, số tiền đó sẽ cộng thêm 150 đô la một tháng so với khoản thanh toán gốc và lãi 2.275,44 đô la. PMI thường có thể bị loại bỏ khi bạn đạt được khoảng 20% ​​vốn chủ sở hữu.

Thế chấp 15 năm so với thế chấp 30 năm như thế nào?

Khoản vay 15 năm có khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng lãi suất lại thấp hơn nhiều. Với cùng khoản vay 320.000 USD với lãi suất 6,5%, 30 năm có giá 2.022,62 USD/tháng với tổng tiền lãi là 408.142,36 USD, trong khi 15 năm có giá 2.787,54 USD/tháng nhưng chỉ có 181.757,84 USD tiền lãi — tiết kiệm được 226.384,52 USD, với chi phí tăng thêm 764,92 USD mỗi tháng.

Ước tính thanh toán thế chấp này có được người cho vay chấp nhận không?

Không. Người cho vay cũng đánh giá điểm tín dụng, tỷ lệ nợ trên thu nhập, lịch sử việc làm và dự trữ. Công cụ tính toán này chỉ cung cấp ước tính mang tính giáo dục — không phải là đề nghị cho vay hoặc tư vấn tài chính.

Làm cách nào tôi có thể giảm khoản thanh toán thế chấp hàng tháng của mình?

Các chiến lược phổ biến bao gồm trả trước nhiều hơn, mua nhiều người cho vay với lãi suất thấp hơn, chọn thời hạn dài hơn hoặc mua nhà rẻ hơn. Giảm PMI bằng cách đạt 20% vốn chủ sở hữu cũng làm giảm chi phí nhà ở hàng tháng của bạn.

Làm cách nào để sử dụng máy tính thế chấp này?

Nhập giá nhà, khoản trả trước, thời hạn cho vay và lãi suất, sau đó mở rộng Thuế & Bảo hiểm để thêm thuế tài sản, bảo hiểm chủ nhà, HOA và PMI. Nhấp vào Tính toán để xem bảng phân tích PITI hàng tháng của bạn và tổng tiền lãi trong suốt thời hạn của khoản vay.

More finance calculators